
Cẩm Nang Dịch Tài Liệu Y Khoa Tiếng Anh - Cho Người Mới Bắt Đầu
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển của y học hiện đại, việc tiếp cận, đọc hiểu và dịch chính xác các tài liệu y khoa tiếng Anh ngày càng trở thành yêu cầu thiết yếu đối với sinh viên, cán bộ y tế, nhà nghiên cứu và những người làm công tác biên – phiên dịch chuyên ngành. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực được đánh giá là khó tiếp cận do đặc thù thuật ngữ, cấu trúc câu phức tạp và yêu cầu cao về tính chính xác khoa học.
Nhằm hỗ trợ người học vượt qua những rào cản ban đầu đó, cuốn sách “Cẩm nang dịch tài liệu y khoa tiếng Anh – Cho người mới bắt đầu” do ThS.BS Nguyễn Thái Duy biên soạn đã chính thức được phát hành. Cuốn sách được xây dựng như một tài liệu nhập môn có hệ thống, giúp người đọc từng bước làm quen với việc đọc hiểu và dịch tài liệu y khoa tiếng Anh theo hướng bài bản, thực tế và dễ áp dụng.
Với nền tảng chuyên môn y khoa cùng nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu, tác giả Nguyễn Thái Duy đã thiết kế nội dung sách theo hướng lấy người học làm trung tâm, tập trung vào những khó khăn thường gặp khi tiếp cận văn bản y khoa. Sách cung cấp tổng quan về đặc điểm ngôn ngữ của tài liệu y khoa tiếng Anh, giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp thường gặp, phương pháp phân tích câu dài – phức tạp, cũng như cách xử lý thuật ngữ chuyên ngành một cách chính xác và phù hợp với văn cảnh.
Bên cạnh phần lý thuyết cô đọng, cuốn sách đặc biệt chú trọng tính thực hành thông qua hệ thống ví dụ minh họa và bài tập dịch có đáp án, giúp người học có thể “học đi đôi với hành”, từng bước nâng cao kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật. Đây là điểm mạnh giúp cuốn sách trở thành tài liệu tham khảo hữu ích không chỉ cho sinh viên y – dược mà còn cho bác sĩ trẻ, cán bộ nghiên cứu, biên tập viên và những người làm công tác dịch thuật y khoa.
Với cách trình bày mạch lạc, ngôn ngữ rõ ràng và nội dung sát với thực tiễn, “Cẩm nang dịch tài liệu y khoa tiếng Anh – Cho người mới bắt đầu” được kỳ vọng sẽ góp phần hỗ trợ người học tiếp cận hiệu quả hơn với nguồn tri thức y khoa quốc tế, đồng thời nâng cao chất lượng học tập, nghiên cứu và thực hành chuyên môn tại Việt Nam.

Đạm Phương - Nàng Công Nữ Buổi Giao Thời
Cuốn sách làmột cuốn tiểu sử súc tích nhưng đủ thông tin, tái hiện cuộc đời, đóng góp và di sản của Đạm Phương nữ sử (1881 - 1947) – một trong những gương mặt trí thức tiên phong của Việt Nam đầu thế kỷ XX. Sinh ra trong hoàng tộc triều Nguyễn, trưởng thành giữa những biến động của đất nước, Đạm Phương là hiện thân tiêu biểu cho một thế hệ “đứng giữa hai thời đại”: giữa truyền thống và hiện đại, giữa trật tự Nho giáo và những tư tưởng phương Tây, giữa khuôn mẫu xã hội dành cho phụ nữ và khát vọng tự do, tự chủ của chính họ. Cuốn sách cho thấy các hoạt động của Đạm Phương trong báo chí, văn chương, nữ học, giáo dục trẻ em và tổ chức cộng đồng vì phụ nữ không phải là những nỗ lực rời rạc, mà hình thành một hệ thống tư tưởng và hành động nhất quán. Mục tiêu xuyên suốt của bà là góp phần xây dựng hình ảnh người phụ nữ mới: có tri thức, có nghề nghiệp, có năng lực tự chủ, có vị thế xã hội và có tiếng nói trong đời sống xã hội – một tầm nhìn tiến bộ và mang tính khai mở trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Nội dung được chia thành ba chương: Chương I theo dấu xuất thân hoàng tộc, môi trường giáo dưỡng truyền thống và quá trình hình thành nhân cách trí thức. Chương II tập trung vào giai đoạn dấn thân “trường văn trận bút”, nơi bà khẳng định vai trò một nhà báo về nữ học, thực nghiệp và đời sống xã hội của phụ nữ, đồng thời là một trí thức đối thoại Đông - Tây. Chương III mở rộng góc nhìn sang di sản và tầm ảnh hưởng của Đạm Phương đối với các thế hệ nữ trí thức sau này, cũng như những cách nhìn nhận và vinh danh bà trong bối cảnh hiện đại và quốc tế.

Linh Từ Quốc Mẫu
Cuốn sách lấy cảm hứng từ cuộc đời một nhân vật có thật trong lịch sử, mà sự thăng trầm và những điều bí ẩn bao quanh cuộc đời bà đã tạo nên những tranh luận không ngớt trong giới sử học: Linh Từ quốc mẫu hay còn gọi là Kiến Gia hoàng hậu, là vị hoàng hậu cuối cùng của nhà Lý với tư cách là vợ của hoàng đế Lý Huệ Tông Lý Hạo Sảm nhưng về sau lại là vợ của Trần Thủ Độ - vị thái sự quyền lực chi phối toàn bộ triều chính nhà Trần. Bà cũng là mẹ ruột của Lý Chiêu Hoàng – vị nữ hoàng đầu tiên và duy nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Tác giả đã thành công tái hiện lại cuộc đời đầy biến động của một người người phụ nữ có tầm ảnh hưởng vô cùng quan trọng trong việc nhà Trần soán ngôi nhà Lý, lập ra triều đại nhà Trần. Trần Thị Dung – một nữ tử lớn lên nơi thôn dã, vốn chỉ có ước mơ nhỏ nhoi trao tấm chân tình cho mối tình từ thuở thơ bé, sống một cuộc đời bình đạm, từ khi lọt vào mắt xanh của thái tử Sảm đã bị cuốn vào sóng gió của thời đại. Nhà Lý suy vong, lay lắt như ngọn đèn trước gió, ngọn gió Đông A của nhà Trần đã thổi tới, lịch sử và gia tộc đặt vận mệnh vào tay bà. Có nhan sắc, có “chí lớn”, nhìn thấu tỏ thời cục, Trần Thị không thể sống như một nữ tử tầm thường. Thái tử Sảm lên ngôi, bà được phong làm nguyên phi, rồi bị giáng xuống làm ngự nữ, sau trở thành hoàng hậu. Đến lúc Huệ Tông thoái vị thì lên làm thái hậu, Chiêu Hoàng nhường ngôi cho Trần Cảnh thì thành công chúa. Tất cả những sóng gió của cuộc đời xoay vần cùng biến thiên của thời đại nhưng vận mệnh hoàn toàn nằm trong tay bà. Mỗi bước đi, bà từng bước suy tính, làm chủ đại cục. Có lúc khổ sở kêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng thưa, cuối đời tận hưởng vinh quang bậc nhất, khắp gầm trời không mấy người sánh kịp.
Qua Linh từ quốc mẫu, người đọc có thể thấy rõ vai trò và vị trí đặc biệt của Trần Thị Dung trong lịch sử. Bà không chỉ là người chứng kiến mà còn là người trực tiếp tác động đến sự chuyển giao quyền lực từ nhà Lý sang nhà Trần. Qua ngòi bút sinh động của tác giả, bà hiện lên là một người phụ nữ mưu trí, linh hoạt và dũng cảm nhưng cũng đủ “tuyệt tình”, đủ “ác” khi đối mặt với những biến cố của cuộc đời và thời đại. Dù đến nay còn rất nhiều ý kiến trái chiều về bà, là công hay là tội, người đọc hẳn sẽ tự có câu trả lời của mình khi gấp lại cuốn sách.

Đừng Để Bị Dắt Mũi - Tư Duy Phản Biện Cho Gen Z
Được thiết kế đặc biệt cho thanh thiếu niên, Đừng để bị dắt mũi – Tư duy phản biện cho Gen Z không chỉ là một cuốn sách lý thuyết và hướng dẫn thực hành mà còn là hành trình khám phá dành cho Gen Z – thế hệ phải đối mặt với áp lực từ mạng xã hội, thông tin sai lệch, và những kỳ vọng từ người lớn. Julie Bogart khẳng định: “Các bạn trẻ, tôi tin rằng các bạn thông minh hơn nhiều so với những gì người lớn vẫn thường nghĩ. Hàng ngày, các bạn nhận được từ thế hệ đi trước những lời khuyên bảo về những điều nên nghĩ, nên làm, nên nói… Nhưng bạn cũng cần tự mình khám phá và trưởng thành thông qua những lựa chọn của bản thân.” Cuốn sách khuyến khích các bạn trẻ tự tin làm chủ suy nghĩ, thay vì bị dẫn dắt bởi những “con đường đã được vạch sẵn”.
Cuốn sách được chia thành ba phần chính – Nền tảng, Thực hành, và Ứng dụng – với 32 bài học thực tiễn, từ việc nhận diện “tín hiệu tư duy bản năng” đến khai thác trí tuệ nhân tạo (AI) như ChatGPT để nâng cao kỹ năng viết và tư duy. Mỗi bài học kết hợp giữa lý thuyết ngắn gọn, hoạt động thực hành thú vị, và phần nhật ký học tập giúp độc giả phản ánh sâu sắc về chính mình. Hãy khám phá cuốn sách theo nhịp điệu của riêng bạn. Tác giả cũng sẽ ghi chú số lần bạn nên thực hiện mỗi hoạt động. Sẽ có những hoạt động chỉ cần thực hiện một lần và sẽ khiến bạn phải thốt lên “Ờ ha!”, nhưng cũng có những hoạt động đòi hỏi luyện tập thường xuyên để giúp bạn phát triển các kỹ năng cần thiết.
Cuốn sách giúp người trẻ phát triển “siêu năng lực” như sự tò mò, tư duy minh mẫn, và lòng trắc ẩn, đồng thời khuyến khích họ dũng cảm thay đổi quan điểm khi đối mặt với thông tin mới.
THÔNG TIN TÁC GIẢ - DỊCH GIẢ
Julie Bogart là người sáng tạo ra chương trình Brave Writer đổi mới, từng đoạt giải thưởng, dạy viết và nghệ thuật ngôn ngữ cho hàng nghìn gia đình trong hơn 20 năm. Cô là người sáng lập Brave Learner Home, một cộng đồng gồm 15.000 thành viên hỗ trợ các bậc cha mẹ dạy con tại nhà thông qua huấn luyện và giảng dạy. Bogart cũng là người dẫn chương trình podcast Brave Writer nổi tiếng . Bogart có bằng Cử nhân của UCLA và bằng Thạc sĩ của Đại học Xavier, nơi cô được giảng dạy với tư cách là giáo sư phụ trợ và đã được trao Giải thưởng Madges danh giá cho Đóng góp Xuất sắc cho Xã hội. Cô có năm người con trưởng thành và ba đứa cháu. Bogart cũng là tác giả của cuốn Người học dũng cảm và Nuôi dạy dưỡng con người phản biện (NXB đã mua cuốn này và đang ở PSX)
Dương Hà Phương là giảng viên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Hà Nội và là dịch giả của nhiều đầu sách kỹ năng, phát triển bản thân đã được xuất bản và lưu hành tại Việt Nam. Cô từng có thời gian dài làm việc cho Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam và tham gia nhiều dự án phát triển trong nước và quốc tế. Hà Phương tốt nghiệp Thạc sĩ ngành Quản lý Dự án tại University College Dublin (Ireland) theo học bổng Irish Aid của Chính phủ Ireland. Với nền tảng chuyên môn về chiến lược, quản lý và truyền thông, cô đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng tư duy phản biện cho thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số.

Lối Sống Không Định Kiến - Hạnh Phúc Khi Ta Ngừng Phán Xét
Lối sống không định kiến - Hạnh phúc khi ta ngừng phán xét ra đời từ nhận thức quan trọng này: định kiến không phải là vấn đề của “người khác”, mà tồn tại trong mỗi chúng ta. Mở đầu cuốn sách, tác giả đưa ra một nhận định mang tính “đánh thức”: “Mình không có định kiến” chính là một dạng định kiến. Khi tin rằng mình hoàn toàn khách quan, chúng ta dễ bỏ qua những khuôn mẫu đã hình thành từ trải nghiệm cá nhân, giáo dục, văn hóa và truyền thông. Cuốn sách vì thế mời gọi người đọc bước vào hành trình đối diện với chính mình. Sách gồm 4 chương, triển khai theo tiến trình từ nhận diện đến thực hành. Chương 1 lý giải khái niệm “định kiến vô thức” – những phán đoán và phản ứng tự động của não bộ, giúp con người phản ứng nhanh nhưng cũng dễ hiểu sai và hành xử thiếu công bằng. Định kiến không chỉ tồn tại ở người thiếu hiểu biết, mà cả ở những người có học và thiện chí, nhất là khi xã hội áp đặt các “chuẩn mực” về giới, nghề nghiệp hay thành công. Chương 2 mở rộng sang bình diện xã hội, cho thấy định kiến được củng cố bởi cấu trúc xã hội và truyền thông, thể hiện qua bất bình đẳng giới, định kiến nghề nghiệp, bằng cấp, tuổi tác, vùng miền hay ngoại hình. Định kiến vì thế không chỉ là sai lệch nhận thức, mà là rào cản thực sự đối với công bằng và phát triển. Chương 3 đi sâu vào đời sống gia đình và các mối quan hệ thân thiết, nơi định kiến thường tinh vi nhất: khuôn mẫu giới, áp lực làm cha mẹ, khác biệt thế hệ. Chương 4 gợi ý những cách thực hành để từng bước thoát khỏi định kiến: mở rộng trải nghiệm, lắng nghe nhiều hơn, chấp nhận sự đa dạng và khả năng mình có thể sai. Theo tác giả, thoát khỏi định kiến không nhằm trở nên “đúng đắn” hơn, mà để sống tự do và nhân ái hơn.

Món Ăn Việt Nam - Vietnamese Cuisine (Song Ngữ Việt - Anh) Bộ sách Món ăn Việt Nam của nghệ nhân Văn Châu - một chuyên gia lâu năm về nghệ thuật nấu ăn đúc kết kinh nghiệm, ra mắt độc giả với mong muốn được giưói thiệu những món ăn, những hương vị riêng không thể thiếu trong mọi gia đình. Các món ăn được hướng dẫn cách chế biến tỉ mỉ, dễ làm sẽ là một món quà thật ý nghĩa dành cho các nhà nội trợ và các bạn ưa thích nấu ăn.

Tây Sơn Long Thần Ký
Tiểu thuyết nằm trong bộ ba cuốn dã sử viết về nhà Tây Sơn: Tây Sơn phụng thần ký (viết về Bùi Thị Xuân, đã in 2023), Tây Sơn long thần ký – quyển Thượng và Tây Sơn long thần ký – quyển Hạ. Nội dung truyện lấy bối cảnh thời Trịnh – Nguyễn phân tranh, nhà Tây Sơn đang nhen nhóm thế lực. Nguyễn Huệ từ khi còn là một cậu thiếu niên đã có hùng chí, sau trở thành danh tướng lẫy lừng thuộc Tây Sơn tam kiệt. Cùng với sự lớn mạnh của nghĩa quân Tây Sơn, lấy danh nghĩa phù Lê diệt Trịnh, dần dần Nguyễn Huệ tiến vào xứ Đàng Trong của chúa Nguyễn, nơi hậu duệ chúa Nguyễn là Nguyễn Phúc Ánh đang điên cuồng tìm mọi cách khôi phục vương quyền. Cuộc chiến giữa 2 kẻ anh hùng thêm ly kỳ huyền bí với sự xuất hiện của lời đồn về thần quyền, cụ thể là sức mạnh vô địch của long thần, chỉ có thể khai mở khi tập hợp hiến tế đủ năm long nữ đang lưu lạc trong dân gian. Anh hùng Nguyễn Huệ và gian hùng Nguyễn Ánh đều không tiếc công truy lùng và tập hợp các long nữ, ngõ hầu chinh phục và thống nhất giang sơn, chấm dứt sự chia cắt kéo dài hàng trăm năm bên bờ sông Gianh. Câu chuyện trở nên hồi hộp và gay cấn bám theo tung tích các long nữ này. Một trong các long nữ quan trọng nhất, chính là người bạn học thời thơ ấu của Nguyễn Huệ, thoắt ẩn thoắt hiện trong vai trò hai mang, dưới trướng Nguyễn Phúc Ánh, ma mị và bí ẩn. Một long nữ khác có cuộc đời như một chuyến phiêu lưu huyền dị và hấp dẫn, khi bị mất trí nhớ tạm thời và lưu lạc trên đại dương; sau trở về bên thanh mai trúc mã giúp chinh phục sơn hà... Huyền thoại về long nữ liệu có phải là bí mật sức mạnh quân sự đem đến sự chiến thắng cho Nguyễn Huệ, hay chính ông, bằng tài năng xuất chúng, lòng yêu dân và khát vọng vì đại nghiệp, đã thu phục được cả long thần?

Nuôi Dạy Con Người Phản Biện
Hướng dẫn dành cho cha mẹ nuôi dưỡng trẻ - Cẩm nang sinh tồn cho gen Z trong thời đại số
“Cuốn sách này nói về việc nuôi dưỡng tư duy phản biện – trong môi trường số toàn cầu ngày nay. Những đứa trẻ của chúng ta hôm nay đang bơi trong một biển bờ của những nhận định. Những lời nói huênh hoang trên mạng xuất hiện tự tin như thật. Hầu hết các bậc phụ huynh muốn bảo vệ con cái khỏi những thông tin sai lệch. Điều gì sẽ xảy ra khi một đứa trẻ không được giám sát, tình cờ bắt gặp một bài trình bày logic về các sự thật mà mâu thuẫn với niềm tin của gia đình? Bạn có thể tự hỏi, như tôi đã làm khi nuôi dưỡng con mình: Đọc những quan điểm trái ngược hay ngăn cản những quan điểm trái ngược xuất hiện nguy hiểm hơn?”
Trong phần 1, “Một người tư duy phản biện là gì?”, cuốn sách đặt nền móng cho bất cứ ai trong số chúng ta hình thành một thế giới quan. Làm thế nào chúng ta có thể dạy con mình cách phân biệt thiên kiến và niềm tin hay sự thật từ những diễn giải? Những quan điểm có cấu trúc tốt đến từ đâu và xây dựng các quan điểm ấy dựa trên cơ sở nào? Những trải nghiệm trong nhà trường và tìm kiếm thông tin trên internet ảnh hưởng đến cách những đứa trẻ của chúng ta suy nghĩ như thế nào? Căn tính cá nhân đóng vai trò như thế nào trong quá trình học tập của những đứa trẻ? Trong hầu hết các chương ở phần này, tôi đều đưa thêm các hoạt động thực hành để bạn có thể thử thực hiện cùng với gia đình mình.
Trong phần 2, “Đọc, Trải nghiệm, Gặp gỡ: Một nền giáo dục thực sự”, tác giả khám phá ra ba chìa khóa quan trọng mà bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể học được. Tác giả thách thức quan điểm rằng đọc là đủ - một người đọc tốt mặc nhiên là một người được giáo dục tốt. Chúng ta cùng xem cuộc sống trong thời đại số thay đổi não bộ của chúng ta và khả năng đọc sâu và kỹ lưỡng của những đứa trẻ như thế nào. Cuốn sách sẽ cung cấp các chiến lược để nắm bắt chiều sâu đó.
Phần 3, “Trí tưởng tượng hùng biện”, là một phần quan trọng! Khi học sinh của bạn hiểu cách thức xây dựng thế giới quan của mình và biết cách nghiên cứu một chủ đề kỹ lưỡng, các em đã sẵn sàng để mở rộng số lượng quan điểm mà các em có thể xem xét trong cùng một lúc. Các em sẽ bước vào giai đoạn phát triển mà tôi gọi là “trí tưởng tượng hùng biện” – khả năng tư duy phản biện và tưởng tượng. Trong phần này, tác giả sẽ cung cấp cho các bạn các công cụ để giúp học sinh của bạn diễn giải các văn bản và so sánh, đối chiếu nhiều hơn một quan điểm. Sau đó, sẽ chỉ cho bạn cách giúp những người trẻ tuổi đối diện với sự bất ổn trong thói quen tư duy của họ. Cuốn sách hướng dẫn cho bạn, các bậc cha mẹ về cách điều hướng những dòng chảy sóng gió, đặc biệt khi bạn có những đứa con đang ở độ tuổi dậy thì sống chết thách thức những quan điểm của bạn. Dù bạn có tin hay không, nhưng đây là một giai đoạn phát triển thiết yếu đối với con của bạn. Hãy nắm bắt lấy cơ hội này và học cách làm thật tốt.
Mỗi chương được xây dựng dựa trên nội dung của chương trước, vì vậy, tốt nhất bạn nên đọc cuốn sách theo tuần tự. Có thể nói rằng bạn sẽ đọc đi đọc lại cuốn sách này. Các phương pháp trong cuốn sách này có thể được sử dụng lặp đi lặp lại, và bạn có thể nhận thấy rằng bạn có thể cần dùng tới nhiều chương khác nhau trong các thời điểm khác nhau trong cuộc đời của con bạn.
“Chúng ta cần phải làm gì trước biển thông tin vô tận trên internet? Liệu các em có thể trở thành nhà phê bình cho những bộ phim, tiểu thuyết và trò chơi điện tử mà chúng thích không? Nói cách khác, làm cách nào chúng ta có thể dẫn dắt người học của chúng ta suy nghĩ sâu sắc hơn, thấu đáo hơn và giàu tưởng tượng hơn về mọi thứ trong thế giới của các em?” Cuốn sách này là dành cho bạn nếu bạn đã tự hỏi Mục đích của toàn bộ nền giáo dục này là gì? Chắc chắn không chỉ là vượt qua kỳ thi và bước vào cổng trường đại học. Cuốn sách này đặc biệt dành cho bạn nếu bạn muốn con mình có trải nghiệm giáo dục sâu sắc, hấp dẫn trong tất cả các môn học và hơn thế nữa. Bạn có cơ hội để nuôi dưỡng những con người giỏi góp phần vào hạnh phúc của người khác, và có sức sáng tạo mạnh mẽ trong quá trình tư duy. Đó là một hành trình thú vị và bạn sẽ trở thành một phần của hành trình đó.
Tác giả
Julie Bogart
- Julie Bogart là người tạo ra chương trình Brave Writer sáng tạo, từng đoạt nhiều giải thưởng. Là tác giả của các cuốn sách nổi tiếng như: The Brave Learner: Finding Everyday Magic in Homeschool, Learning, and Life; A Gracious Space: Fall: Daily Reflections to Sustain Your Homeschooling Commitment; A Gracious Space: Winter: Daily reflections to sustain your homeschooling commitment;...
- Là người sáng lập Brave Learner Home, hỗ trợ các bậc cha mẹ dạy con học tại nhà thông qua huấn luyện và giảng dạy, đồng thời là người dẫn chương trình podcast Brave Writer nổi tiếng.
- Julie Bogart có bằng Cử nhân của UCLA và bằng Thạc sĩ của Đại học Xavier, nơi cô ấy làm việc với tư cách là giáo sư trợ giảng. Năm đứa con trưởng thành của cô đã học tại nhà trong mười bảy năm.

Ngày Xưa Bố Thế Nào
Cuốn sách Ngày xưa bố thế nào của tác giả Nguyễn Quốc Vương ghi lại những câu chuyện giản dị nhưng đầy ắp yêu thương mà bố kể cho các con mỗi tối trước giờ đi ngủ. Đây không chỉ là những hồi ức về tuổi thơ của bố – từ cuộc sống, việc học tập đến những khoảng thời gian vui chơi – mà còn là nhịp cầu kết nối các thế hệ trong gia đình, giúp trẻ em hiểu hơn về tuổi thơ của cha mẹ và khám phá những trải nghiệm mộc mạc nhưng ý nghĩa.
- Kể lại từng nỗi sợ, niềm vui, cả những trò nghịch dại, việc học hành và những kỉ niệm giản dị của bố thuở nhỏ, từ đó gợi mở trí tưởng tượng và sự tò mò của trẻ.
- Giúp trẻ em trân trọng tuổi thơ của mình, nhận ra rằng mỗi trải nghiệm, dù nhỏ, đều có giá trị và ý nghĩa riêng.
- Tạo cơ hội cho cha mẹ và con cái cùng trò chuyện, chia sẻ, hiểu nhau hơn và xây dựng những khoảnh khắc gia đình ấm áp.
- Giọng văn trong sáng, gần gũi, giàu cảm xúc, phù hợp để đọc cùng con, đặc biệt trước giờ đi ngủ, như một thói quen kết nối yêu thương hàng ngày.
Cuốn sách là món quà ý nghĩa cho mọi gia đình, không chỉ để kể chuyện ngày xưa, mà còn để nuôi dưỡng trí tưởng tượng, tình cảm và sự gắn kết bền chặt giữa các thế hệ. Hãy để các con khám phá tuổi thơ của bố và học cách trân trọng, yêu quý tuổi thơ của chính mình.

Thuyền Cá Việt Nam
Cuốn sách này viết về những đoàn tàu thuyền đánh cá dọc bờ biển Việt Nam trong hai thập kỉ đầu của thế kỷ 21, và nhất là từ năm 2005 đến năm 2016, khoảng thời gian tôi chụp các bức ảnh và thực hiện những ghi chép này. Mong rằng cuốn sách sẽ trở thành một bản hướng dẫn thực địa về tàu thuyền, và ở mức độ thấp hơn, về các bến bãi biển mà tàu thuyền đi qua, cũng như những tuyến đường cao tốc nối chúng với nhau. Về cơ bản, đây là một BẢN GHI BẰNG HÌNH ẢNH, với lời lẽ chỉ đủ để chú thích địa điểm, thời gian chụp cũng như ý nghĩa của chúng.
Khi đi lính, tôi từng thấy những con thuyền Việt Nam, ví dụ những con tàu đi biển màu xanh nhạt đẹp đẽ ở Vũng Tàu và những chiếc thuyền trên sông có đôi mắt to gần Bến Tre và Cần Thơ, nhưng chúng đã ngủ yên trong trí nhớ tôi suốt bao năm mải mê làm việc nuôi sống gia đình. Tuy nhiên, vào năm 2004, tôi bắt gặp một bức ảnh, đúng hơn là một tấm bưu thiếp du lịch, với cây cọ bên bãi cát trắng, với một đôi thuyền đánh cá màu xanh nhạt tuyệt đẹp ở hậu cảnh. Câu chuyện vẫn còn dài, nhưng nói chung ngay sau đó tôi đã quyết định đi thử xem. Bây giờ, sau 12 năm, tôi có cuốn sách này.
Cuốn sách được chia thành sáu phần chính, với các nội dung về kiểu dáng, kĩ thuật đóng tàu thuyền, ngư cụ và các vấn đề khác, nhưng về tổng thể cuốn sách là một chuyến đi ít nhiều trực tiếp (và do đó là một chuyến đi tưởng tượng) từ đảo Phú Quốc (ở phía tây nam Việt Nam) đến vịnh Hạ Long và Móng Cái, ở cực đông bắc, có dừng lại ở hầu hết các bến cảng chính trên đường đi, và rẽ vào các cửa sông cũng như bãi biển ít người biết đến.
Ban đầu tôi dự định cuốn sách sẽ là một bản thống kê đầy đủ về đội tàu thuyền hiện tại. Tôi cũng đã nghĩ rằng công việc thực địa có thể được thực hiện trong một chuyến đi dài 6 hoặc 8 tuần là cùng. Nhưng tôi đã sai. Tôi cần tới 11 chuyến đi thực địa và khoảng 70 tuần trên đất liền.
Tôi dự định ngôn ngữ cuốn sách sẽ không nặng tính kĩ thuật, mà là ngôn ngữ đối với những người thường quen thuộc với tàu thuyền cùng một số biệt ngữ kì quặc thường được dùng để mô tả chúng. Tuy nhiên, thật sự khó mô tả chi tiết điều gì mà không sử dụng những từ ngữ cụ thể thực sự liên quan đến chi tiết được đề cập. Vì vậy, tôi đã sử dụng một lượng nhất định biệt ngữ "truyền thống" về tàu thuyền. Có một bảng chú giải ở cuối sách sẽ làm cho hầu hết ngôn ngữ tối nghĩa trở nên rõ ràng hơn một chút đối với bất kì ai không gắn bó nhiều với tàu thuyền. Ngoài ra, hẳn sẽ có những người hiếu kì muốn xem qua bảng thuật ngữ chỉ để biết tôi đã sử dụng hoặc lạm dụng ngôn ngữ như thế nào.
Cuối cùng, trong tiếng Anh, tàu thuyền thường mang tính nữ, dù cho lớn hay nhỏ, cứng cáp, to bè hay thanh lịch, đẹp đẽ hay xấu xí, tất cả đều mang tính nữ. Trong suy nghĩ của tôi, hầu hết tàu thuyền là những quý cô. Tôi nói về tàu thuyền theo cách đó, vì tôi vốn là người lễ độ, lịch sự.

Cúc Giậu Đông
Cúc giậu đông - bông cúc nhỏ bé mà quật cường hứng gió ngạo sương bên bờ giậu, di dưỡng cho mình cái cốt cách cứng cỏi, thanh cao, “thà chết đứng còn hơn sống quỳ” của bậc thánh nhân, quân tử. Nhưng Cúc giậu đông lại kể cho chúng ta câu chuyện về cuộc đời một người con gái tài hoa mà bạc mệnh, lấy cảm hứng từ một vụ án oan nổi tiếng trong lịch sử nhà Trần.
Nàng tên Đông Cúc, tự Thu Quân, sinh vào năm Đại Khánh thứ nhất - thời vua Trần Minh Tông, khi triều đại nhà Trần đã đến hồi mạt vận. Câu chuyện được kể theo dòng hồi ức của nhân vật chính – Trần Thu Quân những năm cuối đời, khi chuyện xưa đã thành dĩ vãng. Ngược theo dòng hồi ức, Trần thị đưa ta về những năm niên thiếu ấm êm. Gia đình nàng mấy đời cha ông đều theo nghiệp bút nghiên nhưng thất chí quan trường, không màng sĩ hoạn, chọn lựa lánh xa kinh thành xa hoa, về quê dạy học, bốc thuốc cứu người. Một gia đình đùm bọc, yêu thương, anh em trên dưới thuận hòa, giữ gìn gia phong nền nếp. Phần lớn câu chuyện là những hồi ức đẹp đẽ thuở thiếu thời của Trần thị. Nàng có một gia đình đầm ấm, thanh bần mà yên vui, bốn mùa xuân hạ thu đông trôi như bóng câu qua song cửa, đến tuổi hiểu lễ nghĩa thì được cùng các anh bái thầy học chữ, giỏi múa bút ngâm thơ, có người thương đã hẹn thề kết tóc… Nhưng mộng đẹp sớm tan vỡ, những gì còn lại chỉ là một nếp nhà tường rêu ngói vỡ, người xưa giờ thành cát bụi, Trần thị thân cô thế cô mang theo nỗi nghiệt oan, lênh đênh chân trời góc biển, quyết đòi lại lẽ công bằng…
Với lối kể thong dong như nhấp một chén trà thơm, Cúc giậu đông tưởng như chỉ là một cuốn hồi ký thời thơ ấu tươi đẹp nhưng càng đọc, càng ngẫm, người đọc càng nhận ra những cơn sóng ngầm; “nửa đời như giấc mộng”, “khi bắt đầu quá viên mãn, phải chăng là dự triệu cho sự bất tường”, ký ức càng đẹp, hiện thực càng thê lương. Tác giả đã khéo léo đan cài những tình tiết, ẩn trong từng cử chỉ, lời nói, câu chuyện giữa các tuyến nhân vật, rất tự nhiên nhưng lại có mạch kết nối ngầm, để người đọc từng bước nhận ra mối tai ương như cơn sóng dữ, âm thầm len lỏi rồi cuốn trôi tất cả. Thế sự nhiễu nhương, những âm mưu toan tính chốn hoàng triều đã khiến một gia đình vốn êm ấm thuận hòa phút chốc li tán, trở thành con tốt thí trong vòng xoáy quyền lực và sự hiểm ác của lòng người. Vụ án oan của Huệ vũ Đại vương Trần Quốc Chẩn – bố vợ của Trần Minh Tông đã kéo theo hơn một trăm người liên can vào cảnh đầu rơi máu chảy. Lịch sử hàng trăm năm sau chỉ còn chép lại vài dòng ngắn ngủi với bao điều còn tồn nghi. Những gia đình như Trần Thu Quân, họ mãi chỉ là những con người vô danh đã vùi thây trong lớp cát bụi của một triều đại đã đến hồi cáo chung, mà Cúc giậu đông, có lẽ là một lời chiêu tuyết sâu lắng của chính tác giả. Ẩn chứa trong những câu văn đẹp như một áng thơ, người đọc chua xót nhận ra nỗi bất hạnh của một đời người, “ấy là muốn làm rất nhiều việc nhưng rốt cuộc không làm được bao nhiêu, Trần Thu Quân ở đây cũng vậy. Từ điểm nhìn của nhân vật, có rất nhiều hạn chế, hạn chế cả về cách nhìn thế cuộc lẫn cách nhìn người, hạn chế liên quan tới thời đại mà cô đang sống, hạn chế do chính bản thân cô mà ra”. Là một người con gái sống trong thời đại cũ, Trần Thu Quân có tài, có học vấn, có sự kiên cường như bông cúc ngậm gió sương cuộc đời, tiếc rằng, dù cô có gắng vùng vẫy đòi lẽ công bằng vẫn có những việc buộc phải nghe theo số phận và thời cuộc an bài, đó không chỉ là bi kịch của một con người, một gia đình mà rộng ra là bi kịch của cả một triều đại. Cảm giác bức bối, bất lực ấy thực sự khiến người đọc khi gấp lại trang sách, vẫn day dứt không nguôi.
Cúc giậu đông còn rất thành công khi đưa người đọc quay ngược thời gian cả mấy trăm năm, cảm nhận được sâu sắc phong khí của thời đại cũ, dự vào lối sống thanh bần mà tinh tế của một gia đình thư hương thời phong kiến, từ thú chơi hoa, ủ rượu, dong thuyền hóng gió trăng đến cách nấu những món ăn truyền thống của người Việt mỗi dịp lễ tết, thú múa bút đề thơ của anh học trò trường quy đến những bậc danh nho, ẩn sĩ … Thấp thoáng trong mỗi trang sách là bóng dáng của những con người sống trong một thời quá vãng, dù vô danh hay hữu danh đều giữ cốt cách thanh cao của bậc quân tử như cây tùng cây bách, cả đời đau đáu một đạo quân thần, “nếu một mai có kẻ tuấn kiệt trong số những người mà ông cha thần giúp đỡ ra khuông phù kim âu, trở thành rường cột, vậy dầu chết cũng chẳng từ.” Tiếc thay:
“Sách Đạo một đời chép chẳng xong,
Nhập cõi hằng mong giải mê mòng.
Trăm năm phù thế đâu là tớ?
Kê vàng một giấc, thảy đều không.”
THÔNG TIN TÁC GIẢ
Phạm Giai Quỳnh
Sinh năm 1997. Hiện sống và làm việc tại Hà Nội.
Quê quán: Thái Phúc, Thái Thuỵ, Thái Bình.
Giải A Cây bút tuổi hồng của Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Hoà Bình 2013 – 2015; Giải C cho tập truyện ngắn Nhện, Trịnh và Thiên thu trong đợt xét tặng giải thưởng Văn học Nghệ thuật tỉnh Hoà Bình 2011 – 2016; Giải Ấn tượng cho truyện ngắn Đá đắng, cuộc thi Những làn gió Tây Bắc 2017 – 2018.
Đã xuất bản:
- Nhện, Trịnh và Thiên thu (tập truyện ngắn), 2015.
- Sợi chỉ đỏ kết nối (Tập truyện ngắn), ), 2016.
- Trăng trong Cõi (truyện dài), 2018.
- Của Thần và của Người (tập truyện ngắn), 2021.
- Thánh Địa (Tiểu thuyết), 2023.
- Cơn mưa bên hồ nước bí mật (tập truyện ngắn).
Cùng một số truyện ngắn, tạp văn, phóng sự in trên tạp chí Văn nghệ Quân đội, Sông Hương, Văn nghệ Thái Nguyên, Văn nghệ Hoà Bình, Hà Nội Mới, Người Lao động, Lao động cuối tuần…
TRÍCH ĐOẠN
“Lập Đông, thày tôi và anh Phong lại xuống Giáp Sơn. Chuyến này, nhân khi được thư nhàn, tiên sinh Kính Khê mới có thời gian nhận tôi làm học trò, coi như con cháu. Đối với thày tôi, đây là việc còn đáng mừng hơn chuyện tìm được cho tôi một tấm chồng hay.”
“Cơm nước xong xuôi, anh Phong và anh Bách ra sau vườn băm thuốc cho ông. Thày bảo nhà tôi được trời thương, gia đạo yên ổn, con cái giỏi giang ngoan ngoãn nên thể lòng ông xanh, thày tôi thường xách hòm thuốc đi khắp nơi để chẩn bệnh cứu người, không giữ một đồng nào cho mình, còn ở nhà khi nông nhàn, đẻ cũng thường dắt trẻ đến cửa chùa hoặc đạo quán quyên tiền nhang đèn, dầu thắp, những mong trong ngoài êm thấm.”
“Anh Sính giơ tay ra cho tôi dễ mạng áo, tay anh hơi run, trên ngón tay có vết chai do cầm bút. Anh Sính bỗng nhiên nói khẽ: “Tâm duyệt khanh hề, khanh hà như2?”
Tôi sững sờ, không trả lời anh ngay, lặng lẽ ngồi mạng lại vết rách.
Việc giữa hai nhà đã được người lớn bàn xong từ lâu, anh Sính lại là người thật thà đôn hậu, có tài hoa. Con người nào phải gỗ đá… Xong xuôi, quay đầu lại vẫn thấy anh Sính đương chăm chú nhìn mình, tôi mỉm cười đáp: “Dữ quân tương tri, nguyệt hạ lão nhân chi công dã.”
“Quay lại sân, anh Vân đang phe phẩy quạt trước lò, trên đó có một nồi nước đương sủi tăm. Tôi đặt bầu rượu con vào trong nồi để hâm nóng. Khí thu lành, châm rượu ấm ra chén, hơi rượu ngan ngát lan tỏa quện hòa với hương quế ngọt thơm khiến người ta thấy trong người thư thái.
Cảnh đời cảnh người, nếu được như vậy mãi, há chẳng khoái ư?”
“Tôi nhìn bóng trăng, buông ba chữ: “Nguyệt vị mãn.” Huyền Khư ông tủm tỉm cười: “Nếu không có sự thiếu khuyết thì sao có được sự viên mãn ngày sau?” Nghĩ tới tao ngộ của mình, tôi cũng cười: “Ngược lại, nếu khi bắt đầu quá viên mãn, phải chăng là dự triệu cho sự bất tường?”. Bấy giờ Huyền Khư ông bảo: “Chốn vũ hóa cũng là chốn không mà thôi.” Đột nhiên nghĩ đến đôi câu: “Dục hoán biển chu quy khứ, thử sinh vị bốc hành tàng.” Tiếc thay thuyền con dễ kiếm, chốn về nơi nao?”
“Thế gian khối người tình si như nàng hồ kia, song việc trên đời mấy khi được hoàn hảo như vậy, những người si tình lại hay gặp kẻ bạc tình. Nhân thế này có biết bao kẻ nên duyên mà lại bạc tình với nhau, cũng biết bao kẻ có tình song lại chẳng có phận, gặp cảnh lênh đênh trắc trở, thậm chí chịu cảnh sinh li tử biệt, chẳng thể gặp lại.”
“Tôi cười: “Bậc cha chú có lòng đoái tới, cháu xin nhận ơn này, song hồi cháu còn nhỏ, thày cháu từng dạy rằng, kẻ quân tử biết việc gì nên làm và việc gì không nên làm, một khi đã làm thì chẳng chợn gì, coi cái chết nhẹ tựa lông hồng. Tuy cháu không phải quân tử nhưng cũng mong không thẹn với lời răn.” Lê công lặng đi một lúc lâu. Tất thảy những người còn nhớ tới vụ án năm đó đều hiểu rằng, tuy một vài người liên đới đã được thả ra, tuy tân đế đã lên ngôi, song việc vẫn chưa kết thúc, chỉ khi Quốc phụ được chiêu tuyết thì thảy mới an lòng.”
“Trời tối, chỉ thấy dong nhan lờ mờ của người, anh Sính chạm nhẹ vào ngón út tôi, rồi nhân khi không ai để ý, lồng vào đó một sợi tơ đỏ, thì thầm: “Có như thế thì không sợ lạc mất nhau.” Một bận, tôi hỏi anh: “Nhỡ kiếp sau, ông xanh buộc anh chịu người khác thì sao?” Anh vẫn nhìn tôi đăm đắm, nở nụ cười hiền lành: “Nếu số kiếp bắt anh phải đi trước, anh sẽ theo em. Cho đến muôn năm sau, ta cùng đầu thai chuyển thế, vĩnh viễn chẳng quên nhau.”
Tôi nhắm mắt lại để giữ bình tĩnh rồi chậm rãi giở cuộn vải trong tay ra, bên trong ấy là bảy cây đinh được gọt bằng gỗ thị. Trước khi đưa nó cho tôi, tiên sinh Đạm Hiên vẫn e chợn cho kiếp sau của bậc con cháu. Song dẫu có phải đọa xuống địa ngục tôi cũng chẳng hãi sợ. Đến khi Trần Phẫu nhận ra những gì mình sắp phải chịu thì đã chẳng kịp nữa. Hắn cắn tấm giẻ bị lèn chặt trong miệng đến rỉ máu, chân tay và đầu bị đinh gỗ găm xuống đóng chặt hắn với nền đất. Máu bẩn loang ra tanh rợn óc, thấm rít vào lớp rơm bên dưới. Đầu tôi ong lên, đã chẳng hay mình đang ở chốn nào.
“Thượng hoàng lên tiếng: “Vậy ngươi cho rằng thế nào là hoạn đồ?”
Tôi thưa: “Dùng lời ngay để biện trung gian, dùng khí tiết để gìn nhân nghĩa, chẳng nề thân vì thế nhân, ấy là hoạn đồ mà thần cho là phải. Còn siểm nịnh a dua, chỉ vì muốn lấy lòng vua mà vùi trăm khổ của muôn dân thì có khác nào phường chó lợn ngồi trong triều, gây mưu hại cho xã tắc. Thần cho rằng chúng là mối nguy trước nhất, cần phải tiễu trừ!”
“Hé song cửa sớm, cuộn cao mành, tôi sắp lại thếp giấy rồi chọn một tờ, bắt đầu mài mực. Trước mắt như hiện ra cảnh xuân ngày ấy. Núi non như vẽ, nước sông lặng, trời mây nối nhau dệt thành một thứ màu sắc chan hoà, mà ở trên nền sắc đó là muôn tía nghìn hồng rần rật nhựa sống. Trong khi thưởng hoa, chợt nghe thấy tiếng bước chân khe khẽ vang lên, xa xa vẳng điệu cười sang sảng, ấy là một nhóm nam thanh nữ tú ra ngoài du xuân, trước ngực họ đều giắt một nhành cỏ thơm, tôi lấy làm thú bèn nhắc tiểu đồng dừng chân lại ngắm lâu hơn một chút. Như thể đã trở về Kinh thành mười năm trước, đứng trong sân quan sát mây lành sà xuống, cha mẹ mạnh khoẻ, anh em hiền lương, có người trong lòng kề bên, vui thay.”
“Chẳng gặp được người muốn gặp, chẳng nghe được lời muốn nghe, chẳng nói được lời muốn nói, người có thể tâm sự chuyện trăm năm nay đã vùi thân nơi đất lạnh… Há không phải là chuyện bi ai của cõi này ư?”
“Sách Đạo một đời chép chẳng xong,
Nhập cõi hằng mong giải mê mòng.
Trăm năm phù thế đâu là tớ?
Kê vàng một giấc, thảy đều không.”
“Ông ngoại thần từng dạy con cháu, rằng kẻ sĩ lấy trung quân làm đầu, tất phải dốc sức khi xã tắc cần, mà xã tắc được dựng nên từ trăm họ, rằng dẫu lực ta có mỏng thì cứ làm dần từ những việc nhỏ, ngày sau ắt nên việc lớn. Nếu một mai có kẻ tuấn kiệt trong số những người mà ông cha thần giúp đỡ ra khuông phù kim âu, trở thành rường cột, vậy dầu chết cũng chẳng từ.”

Triết Học Nghệ Thuật - Một Trong Những Công Trình Kinh Điển Về Mỹ Học
“Trong đời sống tinh thần hiện nay, triết học nghệ thuật vẫn là một lĩnh vực chưa được quan tâm đúng mức trong bối cảnh Việt Nam. Các bàn luận về nghệ thuật thường tập trung vào phê bình, lịch sử văn học – nghệ thuật hay lý luận tiếp nhận, trong khi những câu hỏi nền tảng về bản chất nghệ thuật, cái đẹp và vai trò của tưởng tượng trong đời sống con người hầu như chưa được đặt ra một cách hệ thống. Chính vì thế, việc tiếp cận R. G. Collingwood mang ý nghĩa gợi mở đặc biệt. Xuất phát từ nền tảng triết học, lịch sử và khảo cổ học, Collingwood đề nghị một cách tiếp cận xem nghệ thuật không phải là thứ phụ gia cho đời sống, mà là hoạt động nguyên thủy của tinh thần, nơi con người tổ chức và “dàn dựng” lại kinh nghiệm sống của mình. Cuốn sách Triết học nghệ thuật (1925), một trong những công trình then chốt, cho phép ta tiếp cận mỹ học như một triết học về con người, qua đó gợi mở khả năng xây dựng ngôn ngữ tư duy về nghệ thuật trong bối cảnh Việt Nam đương đại.
Ảnh hưởng triết học của Collingwood chủ yếu bắt nguồn từ hai mạch duy tâm: ở Anh, các tên tuổi như T. H. Green và F. H. Bradley đề cao tính lịch sử và tính năng động của thực tại; ở Ý, Benedetto Croce, Giovanni Gentile và Guido de Ruggiero triển khai quan niệm nghệ thuật như biểu đạt trực giác và lịch sử như sự tái diễn trong tư duy. Thông qua việc dịch Croce và de Ruggiero sang tiếng Anh, Collingwood dần định hình quan niệm riêng: triết học là phương pháp phân tích các hình thức kinh nghiệm và tái diễn tư tưởng lịch sử, qua đó phê phán các lập trường thực chứng và duy nghiệm giản lược. Những tác phẩm quan trọng của ông có thể kể đến Speculum Mentis (1924), Triết học nghệ thuật (1925), Các nguyên lý của nghệ thuật (1938), Luận về siêu hình học (1940) và Ý niệm lịch sử (1946, xuất bản sau khi ông mất), tạo thành một chỉnh thể tư tưởng xoay quanh câu hỏi: “Tinh thần hiểu mình như thế nào qua nghệ thuật, lịch sử và siêu hình học?”.
***
Triết học Nghệ thuật được tổ chức như một chỉnh thể lập luận xoay quanh một trục duy nhất và triển khai dần theo từng cấp độ sâu hơn. Mở đầu là chương dẫn nhập về “bản tính chung của nghệ thuật”, trong đó ông xác lập điểm xuất phát: nghệ thuật được hiểu như một hoạt động tưởng tượng, khác với tri thức lý thuyết và với hành động thực tiễn. Từ đó, ông chuyển sang phân tích cái đẹp và các hình thái của nó, từ vẻ đẹp tự nhiên đến vẻ đẹp nghệ thuật, để cho thấy cái đẹp không phải một thuộc tính sẵn có của sự vật, mà là hình thức mạch lạc nội tại của hoạt động tưởng tượng. Những chương tiếp theo khảo sát các “mô hình” nghệ thuật nối tiếp nhau trong lịch sử tư tưởng – nghệ thuật nguyên thủy, nghệ thuật hình thức, nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa – và chứng minh rằng đó đều là những giai đoạn quá độ tất yếu dẫn tới quan niệm nghệ thuật như tưởng tượng thuần túy. Phần kết luận bàn về “đời sống nghệ thuật” và mối quan hệ giữa nghệ thuật với các hình thức kinh nghiệm khác (tôn giáo, khoa học, lịch sử, triết học), qua đó đặt mỹ học vào toàn bộ kết cấu đời sống tinh thần: nghệ thuật vừa là hình thức nguyên thủy, vừa là nền tảng để các hình thức ý thức cao hơn được xây dựng.
Từ cấu trúc ấy, có thể thấy Triết học nghệ thuật mang diện mạo của một dự phóng mỹ học nhất quán, được thiết kế để dẫn người đọc từ những phân tích khái niệm sơ khởi đến một quan niệm hệ thống về nghệ thuật. Trong công trình này, R. G. Collingwood đặt ra mục đích kép: thứ nhất, xác lập quan niệm nền tảng rằng nghệ thuật đích thực chính là hoạt động thuần túy của trí tưởng tượng; thứ hai, triển khai triệt để mọi hệ quả lôgic nội tại của quan niệm ấy thay vì chỉ minh họa hay phê phán bề ngoài. Ông muốn chứng minh rằng mọi khái niệm quen thuộc trong mỹ học – cái đẹp, cái cao cả, cái hài, nghệ thuật hình thức hay tự nhiên chủ nghĩa, tài năng thiên bẩm và sở thích, kinh điển và nổi loạn – đều là những phân hóa tất yếu nảy sinh từ chính bản chất của tưởng tượng, từ đó xây dựng một hệ thống triết học nghệ thuật thực sự thống nhất và biện chứng, chứ không phải tập hợp rời rạc các quan điểm.
Ngay trong “§1. Vấn đề” ở chương mở đầu, Collingwood đã trình bày một tuyên ngôn phương pháp luận và một cương lĩnh triết học cho toàn bộ tác phẩm. Collingwood ngay từ đầu phá bỏ sự mơ hồ ngôn ngữ thông thường khi phân tích từ “nghệ thuật” mang ba nghĩa gắn bó hữu cơ: (1) tạo ra tác phẩm đẹp, (2) hoạt động nhân tạo đối lập với tự nhiên, (3) ý thức về cái đẹp. Ông khẳng định đây không phải ngẫu nhiên mà là mối liên hệ thực chất, trong đó nghĩa thứ nhất là sự tổng hợp của hai nghĩa kia dưới sự chi phối quyết định của ý thức thẩm mỹ. Từ đó, ông xác định ý niệm trung tâm của triết học nghệ thuật không phải là vật thể, kỹ xảo hay khoái cảm, mà chính là một hành vi tinh thần đặc thù: hành vi nắm bắt đối tượng như một đối tượng đẹp.
Chương trình nghiên cứu của triết học nghệ thuật, theo Collingwood, phải bắt đầu từ ý thức về cái đẹp, tiếp theo phân biệt tự nhiên/nhân tạo, cuối cùng mới đến tác phẩm nghệ thuật cụ thể; đồng thời phải được thực hiện bằng phản tư nội tại về chính hoạt động của chúng ta, chứ không phải khảo sát ngoại tại như phân tích mẫu vật hóa học. Ông cũng đặt nghệ thuật vào vị trí nền tảng trong toàn bộ đời sống tinh thần, khẳng định triết học nghệ thuật đích thực chỉ có thể là triết học tổng quát về con người với trọng tâm đặt vào hoạt động tưởng tượng và phương diện cái đẹp.
Từ chương trình nghiên cứu được vạch ra ở trên, toàn bộ hệ thống mỹ học của Collingwood đã triển khai một cách tự nhiên và tất yếu thành những luận điểm cốt lõi, làm nên tính đặc sắc tư tưởng của ông. Chúng ta hãy lần lượt điểm qua những luận điểm ấy.
Luận điểm đầu tiên của ông: nghệ thuật là hành vi tưởng tượng thuần túy (§3). Mệnh đề này có thể được xem là nguyên lý duy nhất chi phối toàn bộ hệ thống mỹ học của Collingwood. Nghệ thuật không phải là bức tranh treo tường, pho tượng trong bảo tàng, hay bản nhạc in trên giấy; cũng không phải là kỹ thuật điêu luyện của đôi tay, hay những cảm giác khoái lạc thoáng qua, càng không phải thông điệp đạo đức hay chính trị mà người ta gán cho nó. Nếu lần lượt gạt bỏ hết những thứ ấy, điều duy nhất còn lại, luôn luôn hiện diện và không thể gạt bỏ, chính là hành vi tinh thần đặc thù đang âm thầm diễn ra trong đầu người sáng tạo và trong đầu người thưởng ngoạn. Hành vi ấy chính là tưởng tượng. Tưởng tượng ở đây không phải “hư cấu” hay “ảo tưởng”. Collingwood phân biệt rõ sự khác nhau giữa nhận thức và tưởng tượng. Nhận thức tạo ra đối tượng hiện thực và đối tượng ấy tồn tại độc lập với hành vi nhận thức; trong khi đó, tưởng tượng tạo ra đối tượng tưởng tượng, và đối tượng ấy chỉ tồn tại trong và nhờ chính hành vi tưởng tượng đang diễn ra. Hamlet là một đối tượng tưởng tượng, vì đó là nhân vật do Shakespeare tưởng tượng ra. Với tư cách là một đối tượng tưởng tượng, Hamlet mà Shakespeare “thấy” trong đầu ông năm 1600 và Hamlet mà tôi đang “thấy” khi đọc vở kịch hôm nay là hai Hamlet khác nhau. Khi tôi gấp sách lại, Hamlet biến mất; khi tôi mở sách ra và bắt đầu tưởng tượng, Hamlet lại xuất hiện. Sự tồn tại của anh ta hoàn toàn phụ thuộc vào việc có ai đó đang thực hiện hành vi tưởng tượng ấy hay không. Vì thế, tưởng tượng không phải là “tưởng tượng ra cái không có thật”, mà là thái độ dửng dưng trước câu hỏi “có thật hay không”. Nghệ thuật không quan tâm đến sự thật lịch sử hay khoa học; nó chỉ quan tâm đến việc tưởng tượng cho mạch lạc, cho thống nhất.
Thứ hai, nghệ thuật là hoạt động nguyên thủy nhất của tinh thần con người (§4). Đối với ông, nghệ thuật không phải là “đỉnh cao” hay “hoa thơm cỏ lạ” của văn minh, mà là hoạt động sơ khai nhất, nền tảng nhất, gần với bản năng nhất của tinh thần. Ông dùng chữ “nguyên thủy” theo hai tầng nghĩa: theo trật tự lôgic, tưởng tượng là điều kiện tiên quyết của mọi hoạt động tinh thần khác. Mọi hình thức tư duy, khoa học, tôn giáo, lịch sử hay triết học không thể có được nếu trước đó không có hành vi tưởng tượng. Để khẳng định hay phủ định một mệnh đề khoa học, trước hết ta phải tưởng tượng rằng mệnh đề ấy là đúng hay sai. Do đó, nghệ thuật là “mảnh đất ban đầu để mọi hoạt động khác đâm chồi”. Theo trật tự lịch sử và tâm lý học phát triển, trẻ em và người nguyên thủy thể hiện năng lực tưởng tượng mạnh mẽ nhất, tự nhiên nhất, còn người trưởng thành văn minh lại dần đánh mất nó.
Quan điểm mỹ học của thế kỷ XIX, tiêu biểu là chủ nghĩa duy mỹ, xem nghệ thuật là hoạt động cao cấp, mang tính quý tộc và tinh tế; người nghệ sĩ là kẻ ưu tú trong thế giới loài người. Với luận điểm trên, Collingwood cho thấy thái độ mỹ học này bộc lộ thứ ảo tưởng tự cao tự đại của giới nghệ sĩ và trí thức thời bấy giờ, bởi lẽ muốn quay lại được với trí tưởng tượng, người trưởng thành trong thế giới văn minh phải “vật lộn” khó khăn, trong khi trẻ em và người nguyên thủy thì sống trọn vẹn trong tưởng tượng mà không cần cố gắng, vì thế họ là những nghệ sĩ thuần khiết nhất. Từ viễn tượng này, Beethoven hay Dante vĩ đại không phải vì họ cao siêu hơn chúng ta, mà vì ngoài tầm vóc tinh thần khổng lồ, họ còn giữ được cái tâm thức nguyên thủy sâu đậm hơn chúng ta.
Thứ ba, cái đẹp chính là sự thống nhất nội tại của chính hành vi tưởng tượng (§5). Với luận điểm này Collingwood bác bỏ mọi quan niệm cổ điển về cái đẹp. Có thể tạm xếp các quan niệm mỹ học này thành ba mô hình: mỹ học khách quan, mỹ học chủ thể và mỹ học biểu đạt.
Trong mỹ học khách quan, cái đẹp được xem là một thuộc tính vốn có của sự vật, tồn tại độc lập với người quan sát và có thể được nhận thức một cách khách quan. Mô hình này bao gồm ba quan điểm chính: (1) cái đẹp là tỷ lệ số học và sự hài hòa toán học, mang tính khách quan, có thể đo lường và thuộc về thế giới Ý niệm (Pythagoras-Plato); (2) cái đẹp là sự tỏa sáng của cái Một lên sự vật, sự vật càng trong suốt với ánh sáng của cái Một thì nó càng đẹp (Plotinus); (3) cái đẹp là thuộc tính siêu nghiệm (transcendental) của hữu thể, chỉ xuất hiện khi có đủ ba điều kiện khách quan: sự toàn vẹn, tỷ lệ hài hòa và hình thức rực rỡ (Thomas Aquinas). Theo Collingwood, cái đẹp không tồn tại độc lập trong thế giới vật chất hay các ý niệm siêu hình trừu tượng. Nó chỉ hiện hữu nhờ và trong chính hành vi tưởng tượng đang diễn ra. Không có bức tranh nào đẹp một cách tự thân; bức tranh ấy chỉ trở nên đẹp khi tôi đang tưởng tượng nó một cách đầy đủ và trọn vẹn.
Mỹ học chủ thể, đặc biệt là nhánh tập trung vào khoái cảm thẩm mỹ – với các đại diện tiêu biểu như Epicurus, David Hume, Archibald Alison (lý thuyết liên tưởng và trí tưởng tượng), George Santayana và trào lưu duy mỹ – cho rằng cái đẹp đơn giản là một dạng khoái cảm thẩm mỹ đặc biệt: không vụ lợi, không gắn với ham muốn hay mục đích thực tiễn, mà do đối tượng khơi gợi nơi người cảm thụ. Theo đó, tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá cái đẹp là sở thích (taste) của người thưởng ngoạn: tác phẩm nào mang lại khoái cảm mạnh mẽ, tinh tế và bền vững hơn thì được xem là đẹp hơn. Collingwood bác bỏ mô hình này bằng cách khẳng định rằng khoái cảm thẩm mỹ chỉ là hệ quả thứ cấp, chứ không phải bản chất cốt lõi của cái đẹp. Có thể tồn tại khoái cảm thẩm mỹ mà không liên quan đến nghệ thuật, chẳng hạn như khi ngắm ánh chiều tà; ngược lại, nhiều tác phẩm nghệ thuật đích thực ban đầu không hề mang lại khoái cảm tức thì, thậm chí còn bị khước từ hoặc ghét bỏ. Vì vậy, cái đẹp không nằm ở cảm giác dễ chịu, mà chính là sự thống nhất nội tại của hành vi tưởng tượng.
Mỹ học biểu đạt cảm xúc, với các đại diện như Aristotle, Longinus, Schiller, Tolstoy… nhấn mạnh vai trò trung tâm của cảm xúc trong cả sáng tạo lẫn thưởng thức nghệ thuật. Theo đó, nghệ thuật là hành vi nghệ sĩ biểu lộ những cảm xúc mãnh liệt và trải nghiệm nội tâm thông qua hình thức cảm quan cụ thể. Cái đẹp là kết quả của quá trình biểu đạt cảm xúc thành công, nghĩa là khi cảm xúc nội tâm được thể hiện rõ ràng, mãnh liệt và chân thực. Người thưởng thức, khi tiếp xúc với tác phẩm, có thể tái hiện cảm xúc ấy trong mình, dẫn đến đồng cảm, rung động, thậm chí là sự thanh lọc cảm xúc (catharsis). Nghệ sĩ “trút” cảm xúc vào chất liệu nghệ thuật, khơi dậy sự đồng cảm nơi người thưởng ngoạn, vì thế giá trị nghệ thuật nằm ở sức biểu đạt, chứ không phải ở hình thức khách quan hay khoái cảm chủ quan. Theo quan điểm của Collingwood, nghệ thuật đích thực không nhằm biểu đạt những cảm xúc đã tồn tại sẵn. Trước khi bắt đầu sáng tác, nghệ sĩ thậm chí chưa nhận thức rõ ràng về cảm xúc của chính mình. Hành vi tưởng tượng chính là quá trình khám phá và làm rõ những cảm xúc ấy. Do đó, bản chất của nghệ thuật không nằm ở việc biểu đạt cảm xúc mà là tự ý thức hóa cảm xúc thông qua tưởng tượng.
Thứ tư, nghệ thuật mang tính đơn tử (monad), nghĩa là mỗi tác phẩm nghệ thuật là một thế giới tưởng tượng khép kín, hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ tác phẩm nào khác để tồn tại hay đạt giá trị thẩm mỹ. Tác phẩm ấy không cần được so sánh, kiểm chứng, hay đặt vào dòng chảy phát triển của lịch sử nghệ thuật để trở nên “hay hơn” hoặc “đúng hơn”. Nó tự đủ trong chính cấu trúc và hành vi tưởng tượng đã tạo ra nó. Hệ quả của tính đơn tử trong nghệ thuật là hết sức sâu sắc. Trước hết, nghệ thuật không hàm chứa khái niệm “tiến bộ” theo nghĩa biện chứng, bởi không có sự kế thừa hay phát triển giữa các tác phẩm. Một bức tranh hang động cách đây 30.000 năm và một tác phẩm của Picasso đều có thể cùng đẹp như nhau, mà không cái nào “cao hơn” cái nào về bản chất nghệ thuật. Không có quy luật phát triển tất yếu, cũng không có hệ giá trị tuyến tính nào áp đặt lên toàn bộ lịch sử nghệ thuật. Thứ hai, không tồn tại mâu thuẫn nội tại, vì mỗi tác phẩm là một thế giới tưởng tượng riêng, không va chạm hay phủ định lẫn nhau. Và cuối cùng, nghệ thuật không có lịch sử nội tại theo chuỗi thời gian, mà chỉ là sự tập hợp những đơn vị sáng tạo độc lập, không ràng buộc bởi trật tự nhân quả. Ví dụ điển hình là hai vở kịch về Julius Caesar: dù xây dựng hình ảnh nhân vật hoàn toàn đối lập, cả hai vẫn có thể cùng đạt giá trị thẩm mỹ, vì thuộc hai vũ trụ tưởng tượng riêng biệt, không đòi hỏi sự nhất quán như trong lịch sử hay khoa học. Luận điểm này củng cố vị trí nguyên thủy của nghệ thuật trong đời sống tinh thần, buộc ta quay về chiêm nghiệm nội tại để hiểu bản chất thực sự của cái đẹp.
Cuối cùng, theo Collingwood, triết học nghệ thuật không phải là hoạt động khảo sát các tác phẩm hay phân tích tâm lý người khác. Nó không nhằm mô tả ngoại cảnh hay truy tìm các yếu tố bên ngoài tác phẩm, mà là một quá trình phản tư sâu sắc về chính hoạt động tưởng tượng của bản thân chủ thể tư duy. Nghĩa là, người làm triết học nghệ thuật phải quay về với nội tâm mình, xem xét trực tiếp trải nghiệm tưởng tượng trong chính đời sống tinh thần của bản thân. Nghệ thuật, theo đó, không thể được hiểu từ bên ngoài như một khách thể tách biệt, mà chỉ có thể được tiếp cận thông qua sự tự nhận thức về hành vi sáng tạo bên trong chính mình. Chỉ khi ta trung thực quan sát và suy tư về tiến trình tưởng tượng đang diễn ra trong nội tâm, ta mới có thể chạm đến bản chất thực sự của nghệ thuật, không phải như một đối tượng để phân tích, mà như một hình thức biểu hiện nguyên thủy của đời sống tinh thần mà ta đang trực tiếp sống qua.”
THÔNG TIN TÁC GIẢ
R. G. Collingwood (1889–1943) là một trong những triết gia Anh nổi bật thế kỷ XX, với sự nghiệp kết hợp độc đáo giữa triết học, lịch sử và khảo cổ học. Sinh ngày 22 tháng 2 năm 1889 tại Gillhead, Cartmel Fell, Lancashire (nay thuộc Cumbria, Anh), ông lớn lên trong môi trường nghệ thuật và học thuật: cha ông, W. G. Collingwood, là họa sĩ, nhà khảo cổ và thư ký của John Ruskin; mẹ ông là nghệ sĩ piano. Ông được giáo dục tại nhà đến năm mười ba tuổi, học tiếng Latinh từ năm bốn tuổi, tiếng Hy Lạp từ năm sáu tuổi và tiếp cận triết học rất sớm, năm tám tuổi đã đọc các bản dịch Kant. Sau giai đoạn được giáo dục tại nhà, ông theo học tại Rugby School và University College, Oxford, nơi ông tốt nghiệp ngành Cổ điển (Literae Humaniores) năm 1912 và được bầu làm thành viên học thuật (Fellow) tại Pembroke College. Sự nghiệp của ông gắn bó chặt chẽ với Oxford, từ giảng viên triết học đến chức Giáo sư Siêu hình học (Waynflete Professor of Metaphysical Philosophy), một vị trí danh dự tại Magdalen College giai đoạn 1935–1941; đây là một trong những chiếc ghế giáo sư triết học uy tín nhất tại Oxford, dành cho những học giả có đóng góp nổi bật trong lĩnh vực siêu hình học. Việc ông được trao chiếc ghế này, cùng với ảnh hưởng rộng rãi của các bài giảng và công trình nghiên cứu, đã củng cố địa vị của Collingwood như một trong những gương mặt trung tâm của triết học Anh giữa thế kỷ XX. Song song với triết học, ông là nhà khảo cổ thực địa, chủ trì nhiều cuộc khai quật La Mã ở Anh và xuất bản các nghiên cứu quan trọng về lịch sử La Mã. Collingwood qua đời ngày 9 tháng 1 năm 1943 tại Coniston, Lancashire, sau nhiều cơn đột quỵ, hưởng thọ 53 tuổi.
Collingwood đã có những đóng góp sâu sắc trong nhiều lĩnh vực: triết học lịch sử, mỹ học, và phương pháp luận triết học. Ông được xem là một trong những trí tuệ quan trọng nhất của triết học nhân văn thế kỷ XX, với ảnh hưởng kéo dài trong cả triết học lẫn lý luận phê bình.

Những Tương Lai Được Đánh Thức
Những tương lai được đánh thức của tác giả Nguyễn Thị Phương Hoa một cuốn sách giáo dục giàu chiều sâu nhân văn, dành cho cha mẹ, thầy cô và những ai quan tâm đến sự trưởng thành toàn diện của trẻ em trong thế giới hiện đại.
Được viết từ chính hành trình sống, học tập và làm giáo dục nhiều năm tại Đức, Những tương lai được đánh thức là tập hợp những câu chuyện rất thật về va chạm văn hóa, về kỷ luật, lương tri, trách nhiệm cá nhân, sự minh bạch và lòng tự trọng. Từ những chi tiết đời thường như một giọt nước xà phòng, một miếng vá đường, một món quà Noel hay một lần không dám nói “không”, tác giả dẫn dắt người đọc đến những suy ngẫm sâu sắc về giáo dục nhân cách và cách con người được hình thành.
- Giáo dục từ sự tỉnh thức: Không áp đặt công thức nuôi dạy con, cuốn sách giúp cha mẹ và thầy cô thay đổi từ bên trong để đồng hành cùng trẻ hiệu quả hơn.
- Câu chuyện thật – bài học thật: Đúc kết từ trải nghiệm sống và làm giáo dục nhiều năm tại Đức, gần gũi, chân thực, dễ áp dụng.
- Dành cho cha mẹ & thầy cô: Đặc biệt hữu ích với những ai đang nuôi dạy trẻ nhạy cảm, thiếu tự tin hoặc gặp khó khăn trong định hướng tương lai.
- Góc nhìn Việt – Đức sâu sắc: Soi chiếu các giá trị kỷ luật, trách nhiệm, tôn trọng và nhân văn trong giáo dục hiện đại.
- Truyền cảm hứng bền bỉ: Nhẹ nhàng, không phán xét, giúp người lớn hiểu trẻ hơn và giúp trẻ tự tìm ra “la bàn” cho cuộc đời mình.
Về tác giả:
PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa
– Tiến sĩ chuyên ngành Giáo dục học tại Viện Giáo dục, ĐHTH Potsdam, CHLB Đức (1996).
– Nguyên giảng viên cao cấp ĐH Ngoại ngữ, ĐHQG Hà Nội.
– Tham gia nhiều chương trình nghiên cứu tại CHLB Đức (2001 – 2015) về Đảm bảo chất lượng trong đào tạo giáo viên, Đánh giá trong giáo dục, Nghiên cứu so sánh giáo dục quốc tế (PISA), Kinh nghiệm cải cách giáo dục của CHLB Đức và một số nước châu Âu, Các mô hình đào tạo giáo viên,…
– Tham gia nhiều dự án giáo dục với tư cách cán bộ nghiên cứu, chuyên gia đào tạo, tư vấn, dịch thuật.
– Tác giả cuốn sách Cuộc chiến tuổi dậy thì được đông đảo độc giả biết đến.

Các Nhà Văn Nữ Đoạt Giải Nobel - Sống Và Viết
Các nhà văn nữ đoạt giải Nobel – Sống và viết là một tác phẩm khảo cứu sâu sắc và đầy cảm hứng về những nữ tác giả đã vinh dự nhận giải Nobel Văn học. Với ba phần nội dung phong phú và chi tiết, cuốn sách đưa người đọc vào một hành trình khám phá về những cây bút nữ tài năng, những con người đã có rất nhiều cống hiến cho nền văn học thế giới.
Cuốn sách được chia thành ba phần rõ ràng, từ lịch sử hình thành giải thưởng đến hành trình của những nhà văn nữ nổi bật qua các thế kỷ, tác phẩm không chỉ là một kho tư liệu phong phú mà còn là một cầu nối giữa quá khứ và hiện tại trong văn học.
Các nhà văn nữ đoạt giải Nobel – Sống và viết cung cấp những kiến thức lịch sử quý giá, không chỉ giới thiệu về các tác giả mà còn đưa ra cái nhìn toàn diện về lịch sử giải Nobel, những yếu tố quyết định khiến các nhà văn nữ được vinh danh. Mỗi nhà văn đoạt giải Nobel đều được tác giả Bùi Xuân xây dựng kỹ lưỡng với phần giới thiệu đầy đủ về cuộc đời, hành trình sáng tác và phong cách văn học đặc trưng của nhà văn đó. Bên cạnh đó, bằng những nghiên cứu, tìm tòi của mình, tác giả đã đưa ra những phân tích chi tiết về các tác phẩm vĩ đại mà các nhà văn này đã đóng góp cho nền văn học thế giới, giúp người đọc không chỉ hiểu rõ về các nhà văn nữ mà còn có cái nhìn sâu sắc hơn về những tác phẩm đã làm nên tên tuổi của họ.
Một điểm đặc biệt nữa của cuốn sách, đó là phần Lời tuyên dương của Viện Hàn Lâm Thụy Điển và Diễn từ Nobel của các nhà văn đoạt giải được dịch giả Bùi Xuân chuyển ngữ trung thực từ nguyên bản. Những bài diễn văn này không chỉ là những lời phát biểu trang trọng, chia sẻ niềm vinh dự khi nhận giải mà còn là những thông điệp sâu sắc về văn hóa, nhân văn và xã hội mà mỗi nhà văn muốn truyền tải, qua đó làm nổi bật tư tưởng và sứ mệnh văn học của họ, từ đó giúp người đọc nhận thức rõ hơn về giá trị văn hóa và nghệ thuật mà giải Nobel mang lại.

Kẻ Nhắc Tuồng
“Gã luôn đi trước chúng ta một bước”
Lời đề tựa rất thu hút và chứa đầy sự mời gọi đối với những độc giả ưa thích thể loại tiểu thuyết tâm lý tội phạm. Và cuốn tiểu thuyết đầu tay của nhà văn người Italia Donato Carrisi,
“Kẻ nhắc tuồng” thực sự là một tác phẩm không thể nào bỏ qua. Một bức thư mật gửi từ Trại giam tới Văn phòng Chánh biện lý J.B. Marin đề cập đến trường hợp khẩn cấp về một phạm nhân kì lạ mang số tù RK-357/9 là sự mở đầu dẫn dắt độc giả đến với những bí mật khủng khiếp diễn ra ở hơn 500 trang tiếp theo sau đó: những vụ mất tích liên tiếp của năm bé gái, từ việc biến mất một cách bí ẩn cho đến việc đứa trẻ bị bắt cóc ngay trước mũi cha mẹ chúng. Cuộc điều tra tưởng chừng rơi vào bế tắc thì cũng là lúc sáu cánh tay trái của các nạn nhân được tìm thấy trong khu rừng vắng. Sáu đứa trẻ, thay vì năm và tung tích của đứa trẻ bí ẩn hoàn toàn không có, không thông báo mất tích, không danh tính, thân phận. Nhóm điều tra lúc này buộc phải nhờ đến sự giúp đỡ của một nữ chuyên gia về các vụ mất tích - Mila Vasquez.
Đó cũng là lúc vở tuồng bắt đầu, các diễn viên đã đứng đúng vào vị trí và sau lưng họ, kẻ nhắc tuồng luôn đứng đó, thì thầm lời thoại cho vở bi kịch chết chóc. Hắn thì thầm rót vào tai những con người đang bị lung lay nhằm khơi dậy trong họ thứ khoái cảm quyền lực khi được nắm trong tay sinh mệnh kẻ khác. Hắn còn giật dây được cả những hành động của đội điều tra. Tất cả những người này đều là nghệ sĩ trên sân khấu của kẻ nhắc tuồng. Khi Mila Vasquez, một nữ cảnh sát chuyên về các vụ mất tích, nhập cuộc với nhóm điều tra cũng là lúc vở kịch hạ màn theo cách tốt đẹp nhất có thể. Nhưng chính bản thân cô lại phải hứng chịu đau đớn nhiều nhất khi phát hiện ra một sự thật khác còn đau lòng hơn: những cảm xúc đã bị chôn vùi cùng với quá khứ của cô nay lại được “đánh thức”, và có lẽ cô sẽ không cần phải tìm đến những cảm xúc ấy bằng cách tự làm tổn thương mình, theo nghĩa đen nữa.

Cô Hồ Đào - Miss Hickory
Một tác phẩm do Carolyn Sherwin Bailey viết dành cho thiếu nhi đạt giải thưởng văn học danh giá của Mỹ - giải thưởng Newbery vào năm 1946. Tác phẩm viết về nhân vật cô Hồ Đào có ngoại hình kì dị, cái đầu được làm bằng hạt hồ đào, thân bằng gỗ táo. Cô bị chủ nhà bỏ rơi giữa mùa đông khắc nghiệt tại New Hampshire, nước Mỹ. Kể từ sau khi cô chủ Ann đến Boston, cô nhận ra việc mình phải đối mặt khi mùa đông lạnh giá đang đến gần và mình cần chuẩn bị tìm nơi trú ẩn. Tuy bị đẩy vào hoàn cảnh phải sống một mình nhưng cô Hồ Đào nhận được sự giúp đỡ từ những người bạn mới và chính họ đã giúp cuộc đời cô thay đổi và trở nên có ý nghĩa hơn. Suốt hành trình đi tìm kiếm nơi trú ẩn cho mùa đông, cô Hồ Đào đã gặp anh Quạ, chú chim Ức Đỏ, cậu Sóc Chuột, Ếch Bò, chị em Gà Lôi và đồng sáng lập ra Hội Chị em Tương thân. Mỗi nhân vật đều mang đến cho cô những bài học quý giá về tình bạn và sự tương thân tương ái trong hoàn cảnh khó khăn.
Tác phẩm Miss Hickory (tạm dịch: Cô Hồ Đào) phản ánh quá trình tìm kiếm bản sắc và vị trí của mỗi cá thể trong thế giới tự nhiên rộng lớn. Khi nhân vật cô Hồ Đào rơi vào hoàn cảnh khó khăn, chính cô đã rút ra được bài học về lòng kiên trì và tinh thần mạnh mẽ trong bất cứ hoàn cảnh nào để vượt qua được thử thách. Giá trị bài học này không chỉ dành riêng cho độc giả nhỏ tuổi mà còn cho cả người lớn. Nhờ bài học đắt giá này đã làm cho tác phẩm vẫn còn giá trị bền bỉ và có sức hấp dẫn đến tận ngày nay. Đây là một tác phẩm thiếu nhi vừa mang tính giải trí vừa bồi đắp giá trị của sự thân thiện, lòng nhân ái và thái độ trân trọng thế giới tự nhiên ý nghĩa, khai phá trí tò mò về thế giới xung quanh trong mỗi đứa trẻ, cuốn sách cung cấp thêm cho trẻ kiến thức về thế giới tự nhiên để chúng được hiểu rõ hơn các mối quan hệ và biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

Hành Trình Của Trái Tim - Lược Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Ngành Phẫu Thuật Tim
Hành trình của trái tim – Lược sử hình thành và phát triển ngành phẫu thuật tim gồm 16 truyện có nội dung thú vị, xúc động, liên quan đến các cột mốc trong ngành phẫu thuật tim. Đây không phải là một cuốn sách có tham vọng nêu đầy đủ mọi cột mốc lịch sử của ngành phẫu thuật tim nên không đề cập đến tất cả những sự kiện hay mọi nhân vật của chuyên ngành này, tuy nhiên, kết nối những truyện trong sách với nhau sẽ tạo nên dòng thời gian gần như xuyên suốt từ thời kỳ sơ khai của ngành phẫu thuật tim cho đến hiện tại.
Đó là truyện về một bác sĩ da đen vượt qua trở ngại định kiến về trái tim trong hàng ngàn năm để thực hiện ca mổ tim đầu tiên trong lịch sử, ca mổ được khởi nguồn từ... một cuộc ẩu đả ở quán rượu; là truyện về một ca mổ tim cấp cứu diễn ra hết sức ly kỳ dưới ánh đèn dầu leo lét trên “bàn mổ” là... bàn ăn; là truyện về một bác sĩ mổ cho... chính mình để thử nghiệm một ý tưởng táo bạo; là truyện về những người tiên phong “dĩ độc trị độc”, cùng nhau tạo ra... một bệnh tim để điều trị các bệnh tim khác; là truyện về một bác sĩ bỏ ra hơn hai mươi năm cuộc đời để nghiên cứu chế tạo một cỗ máy hữu ích mà sau đó trở thành nét đặc trưng của ngành phẫu thuật tim; là truyện về một sự kiện y khoa được xem là gây chấn động ngang ngửa với sự kiện con người đặt chân lên mặt trăng; là truyện về một bác sĩ người Argentina, nổi tiếng không kém các đồng hương Diego Maradona hay Lionel Messi; là truyện về một bác sĩ được mổ bằng phương pháp phẫu thuật mà ông là người tiên phong và được cứu sống nhờ vào chính phát minh của ông... Truyện cuối cùng trong sách có tựa đề là Hành trình của trái tim. Truyện kể về những biến cố tim mạch mà Richard Cheney, Phó Tổng thống Mỹ thứ 46, gặp phải trong cuộc đời, và những biến cố đó cũng vừa vặn là “hành trình” mà một trái tim bệnh lý lần lượt trải qua.
Cuốn sách không chỉ cung cấp những kiến thức hữu ích về sức khỏe, truyền tải những truyện hấp dẫn trong lịch sử ngành phẫu thuật tim, và biết đâu, có thể gợi lên niềm đam mê cho các em học sinh hay sinh viên y khoa về chuyên ngành tim mạch, phẫu thuật tim… Thật hạnh phúc nếu cuốn sách có thể đem lại lợi ích nào đó cho người đọc!

Nam Giới Và Nam Tính Trong Một Việt Nam Đang Hội Nhập
Cuốn sách tổng hợp và phân tích sâu các phát hiện chính của nghiên cứu “Nam giới và Nam tính trong một Việt Nam đang hội nhập” (NGVN 2018-2020), một dự án kéo dài ba năm (6/2018 - 6/2020). Báo cáo tóm tắt kết quả được công bố năm 2021 và nhận được sự quan tâm rộng rãi từ giới học thuật, những người làm giáo dục, phát triển cộng đồng và nhiều độc giả quan tâm đến vấn đề giới. Chính sự quan tâm này đã thúc đẩy nhóm nghiên cứu xây dựng một chuyên khảo hoàn chỉnh nhằm trình bày hệ thống hơn những kết quả, phân tích và luận giải từ NGVN 2018-2020.
Nội dung sách gồm nội dung lớn: 1) Tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu đi trước, từ đó định vị dự án trong bối cảnh học thuật về nam giới và nam tính ở Việt Nam; (2) Phân tích dữ liệu định lượng nhằm tái hiện các đặc điểm nổi bật của nam giới Việt Nam, đời sống hằng ngày, quan niệm về giới, hành vi nguy cơ,… và phác họa mô hình “người đàn ông đích thực” theo nhận thức xã hội Việt Nam hiện nay; và (3) Phân tích các cuộc phỏng vấn sâu, từ đó làm rõ chiều sâu và nhận diện các “kiểu” nam tính khác nhau đang hiện diện trong xã hội đương đại. Thông qua đó, nhóm tác giả mô tả một bức tranh toàn diện về nam giới Việt Nam và góp phần mở rộng thảo luận học thuật về giới, cụ thể là chủ đề nam giới và nam tính, trong bối cảnh Việt Nam hội nhập.
PHẦN 1 - BỨC TRANH BẤT CÂN XỨNG VỀ GIỚI
Chương 1 đặt nền móng cho vấn đề nghiên cứu bằng cách chỉ ra sự thiếu vắng các mô tả hệ thống về nam giới trong nhiều khảo cứu giới trước đây. Tác giả lý giải vì sao cần đi tìm những “nhân vật chưa rõ mặt” – những nhóm nam giới ít được quan sát một cách khoa học. Phần này cũng cung cấp bối cảnh xã hội – học thuật của nghiên cứu nam giới tại Việt Nam.
Chương 2 phát triển cơ sở lý thuyết, giải thích các khái niệm then chốt của lĩnh vực nghiên cứu nam tính, kết nối với các tiếp cận quốc tế và xác lập khung phân tích cho toàn bộ công trình. Chương này đồng thời mô tả thiết kế nghiên cứu của dự án NGVN, bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu định lượng – định tính và cách xử lý, phân tích dữ liệu.
Chương 3 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trước về nam giới và nam tính, chỉ ra các hướng tiếp cận chủ đạo và những giới hạn trong khảo cứu hiện nay. Khoảng trống này là cơ sở để dự án NGVN đóng góp dữ liệu mới và các luận giải cập nhật về nam tính Việt Nam.
PHẦN 2 - NHỮNG CHÂN DUNG MỚI TRONG KHUNG HÌNH CŨ
Chương 4 mô tả chi tiết đặc điểm nhân khẩu - xã hội của mẫu nghiên cứu; tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần; các hành vi nguy cơ phổ biến; mức độ tham gia xã hội; sở thích cá nhân; và vai trò của Internet trong đời sống nam giới. Từ đó hình thành bức chân dung toàn diện về nam giới Việt Nam hiện nay: năng động hơn, kết nối nhiều hơn, nhưng đối mặt với không ít áp lực và rủi ro sức khỏe.
Chương 5,dựa trên dữ liệu định lượng và định tính, phân tích hai lớp trải nghiệm: hồi ức về gia đình thời thơ ấu và vai trò của nam giới trong gia đình hiện tại. Kết quả cho thấy sự giao thoa giữa kỳ vọng truyền thống và những thay đổi trong thực hành làm cha, làm chồng.
Chương 6 tập trung mô tả trải nghiệm bạo lực khi nam giới còn nhỏ và hành vi bạo lực trong gia đình khi trưởng thành. Phân tích chỉ ra mối quan hệ giữa bạo lực thời thơ ấu, sức khỏe tinh thần và các hành vi gây hấn hiện tại, đồng thời nhấn mạnh tính hệ thống của vòng lặp bạo lực.
Chương 7 xem xét cách nam giới tự nhìn nhận bản thân, quan niệm về vai trò của đàn ông và phụ nữ, cùng mối liên hệ giữa định kiến giới với hành vi nguy cơ và sức khỏe tinh thần. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu sự vận hành của nam tính trong đời sống thực.
Chương 8,từ dữ liệu nghiên cứu, nhóm tác giả xây dựng mô hình về “người đàn ông đích thực” theo quan niệm phổ biến hiện nay. Các tiêu chí được nhóm thành những trục chính như trách nhiệm, thành đạt, đạo đức, chăm sóc gia đình, độc lập kinh tế. Chương này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hình mẫu này và mô tả sự dịch chuyển của nó trong bối cảnh đổi mới xã hội.
Chương 9, thông quadữ liệu định tính, cho phép nhận diện bốn dạng nam tính đang cùng tồn tại:1) trung thành với truyền thống;2) giữ truyền thống một cách thực dụng;3) tìm kiếm sự cân bằng giữa truyền thống và giá trị mới;4) phản kháng các khuôn mẫu truyền thống để tái định nghĩa nam tính. Khung phân loại này cho thấy nam tính Việt Nam là một cấu trúc đa dạng, không đồng nhất, đang liên tục vận động.
PHẦN 3 - KẾT LUẬN
Phần kết luận tổng hợp kết quả nghiên cứu, nhấn mạnh rằng nam tính Việt Nam là một hệ sinh thái phong phú, chịu tác động mạnh của biến đổi kinh tế – xã hội, công nghệ và tiến trình bình đẳng giới. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều hành vi nguy cơ, áp lực tâm lý và xung đột gia đình có liên quan trực tiếp đến các chuẩn mực giới còn mang tính truyền thống. Cuốn sách đề xuất cần tăng cường nghiên cứu về nam giới để xây dựng chính sách xã hội dựa trên bằng chứng.
Nhóm tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế của nghiên cứu như điều kiện tiếp cận tư liệu quốc tế, giới hạn lý thuyết và kỹ năng nghiên cứu. Tuy vậy, đây là nỗ lực tiên phong nhằm đặt nền móng cho lĩnh vực nghiên cứu nam giới tại Việt Nam, với hy vọng mở ra cơ hội cho những nghiên cứu tiếp theo, góp phần mở rộng hiểu biết về giới trong khoa học xã hội.
_____
Trích Lời nói đầu
“Thay mặt cho nhóm nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội, tôi xin trân trọng cảm ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia – NAFOSTED đã tài trợ cho đề tài với mã số 504.05-2018.02. Cảm ơn Chương trình Investing in Women3 và thông qua đó tới Đại sứ quán Úc tại Việt Nam đã tài trợ thêm để dự án có thể thực hiện với một mẫu khảo sát lớn hơn. Lời cảm ơn chân thành xin được dành cho Quỹ Rosa Luxemburg tại Đông Nam Á, Văn phòng Hà Nội4 vì đã hỗ trợ để chúng tôi có thể phân tích bổ sung kết quả nghiên cứu định tính và hoàn thiện cuốn sách này.
Cuốn sách trình bày những phát hiện chính của cuộc nghiên cứu Nam giới và Nam tính trong một Việt Nam đang hội nhập (NGVN 2018 - 2020). Dự án nghiên cứu được thực hiện trong 3 năm từ tháng 6/2018 đến tháng 6/2020. Báo cáo kỹ thuật đã được hoàn thành và báo cáo tóm tắt kết quả nghiên cứu đã được công bố trong năm 2021.
Sau khi báo cáo tóm tắt của cuộc nghiên cứu được chia sẻ, chúng tôi nhận được khá nhiều sự quan tâm của các đồng nghiệp và những người làm công tác giáo dục, phát triển cộng đồng cùng rất nhiều người khác nữa. Sự quan tâm này đã thúc đẩy chúng tôi đi đến quyết định xuất bản một chuyên khảo từ kết quả nghiên cứu.
Cuốn sách này bao gồm phần tổng quan lý thuyết, các nghiên cứu trước đó, cùng với nhiều tư liệu đa dạng về chủ đề nam giới và nam tính trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Bên cạnh đó là các phân tích từ nghiên cứu định lượng và định tính mà chúng tôi đã thực hiện. Phần tổng quan lý thuyết và giới thiệu các nghiên cứu trước đây giúp định vị công trình nghiên cứu của chúng tôi trong bối cảnh học thuật hiện có. Phân tích dữ liệu định lượng cho phép chúng tôi phác họa một số đặc điểm nổi bật của nam giới Việt Nam hiện nay, cùng với thế giới quan của họ, đồng thời tái hiện mẫu hình “người đàn ông đích thực” theo quan niệm phổ biến. Cuối cùng, phần phân tích định tính góp phần làm rõ và bổ sung chiều sâu bằng cách nhận diện các dạng thức nam tính khác nhau đang tồn tại trong xã hội Việt Nam đương đại.
Kết quả của nghiên cứu này là một nỗ lực của chúng tôi nhằm đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là trong các chủ đề về nam giới nói riêng và giới nói chung. Những hạn chế trong việc tiếp cận lý thuyết và kỹ năng nghiên cứu, cùng với khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tư liệu quốc tế là những nguyên nhân chính khiến chúng tôi chưa đạt được kết quả như kỳ vọng. Tuy vậy, chúng tôi tự hào vì đã dám vượt qua giới hạn của bản thân và mạnh dạn bước vào một lĩnh vực còn nhiều thách thức.
Chúng tôi hy vọng rằng những nền móng ban sơ này có thể trở thành điểm khởi đầu cho những người đi sau, và sự mạnh dạn của chúng tôi sẽ phần nào truyền cảm hứng cho họ tiếp tục khai phá. Xã hội Việt Nam hiện nay đã bắt đầu nhận thức rõ hơn về giá trị và sự cấp thiết của các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội nói chung, nghiên cứu về giới nói riêng - đặc biệt là về nam giới. Chúng tôi tin tưởng rằng sự thay đổi trong nhận thức này sẽ mở ra nhiều cơ hội cho các đồng nghiệp có chung mối quan tâm và nhiệt huyết.
Khi chọn tên cho cuốn sách, chúng tôi đã trải qua nhiều trăn trở. Tiêu đề “Nam giới và nam tính trong một Việt Nam đang hội nhập” có thể gợi cảm giác học thuật đối với một số bạn đọc, nhưng trên thực tế, nội dung của cuốn sách lại gần gũi và dễ tiếp cận hơn. Những con số và các câu chuyện được trình bày ở đây sẽ giúp bạn đọc hình dung rõ nét chân dung của những người đàn ông khác nhau trong nghiên cứu này. Họ có nhiều điểm chung - như sẽ được thể hiện trong phát hiện chính của chúng tôi về “mẫu hình người đàn ông đích thực” - nhưng đồng thời cũng mang những khác biệt quan trọng, bắt nguồn từ sự khác nhau về thế hệ, trải nghiệm thời niên thiếu, văn hóa vùng miền, hoàn cảnh kinh tế, trình độ học vấn, hay mức độ tiếp cận thông tin trong thời đại số, v.v. Chúng tôi hình dung họ như những bức chân dung đa dạng được lồng trong cùng một khung hình cũ kỹ - một hình ảnh ẩn dụ cho những khuôn mẫu nam tính phổ biến ở Việt Nam. Có bức chân dung dường như hòa hợp với chiếc khung ấy, nhưng cũng có bức trông lạc lõng, không ăn nhập. Chính những điểm “không ăn nhập” đó lại là dấu hiệu của sự chuyển động - sự thay đổi của nam giới Việt Nam trong bối cảnh xã hội đang biến chuyển. Các khuôn mẫu nam tính truyền thống đang dần phai nhạt trong những thế hệ trẻ hơn, đặc biệt là ở nhóm nam giới sống tại đô thị, có cơ hội tiếp cận thông tin, và như cách chúng tôi gọi trong phân tích - có “trải nghiệm toàn cầu hóa”. Chính họ là những người đang chất vấn, thách thức các khuôn mẫu cũ, và, nói một cách hình tượng, là những người đang cố gắng thoát ra khỏi cái khung hình đã cũ…
Hà Nội, tháng 12 năm 2024
Khuất Thu Hồng
(Thay mặt nhóm tác giả)”

Chia Sẻ Với Các Bạn Già - Ăn Kiêng Cũng Phải Sướng
Ăn kiêng cũng phải sướng (Chia sẻ với các bạn già) là cuốn sách chia sẻ những kiến thức dinh dưỡng thiết thực dành cho người lớn tuổi: nên ăn gì, ăn như thế nào ở tuổi xế chiều. Xen kẽ những chỉ dẫn khoa học ấy là những thủ thỉ rất đời, khi sức khỏe dần yếu đi, cơ thể chậm lại, những lo âu thầm lặng của tuổi già biểu hiện qua giấc ngủ bạc đầu theo năm tháng, niềm vui nhỏ trong những bữa ăn vặt, nỗi buồn khoảng cách thế hệ giữa người già với người trẻ. Đồng thời, những tư vấn của các bác sĩ chuyên môn xoay quanh câu hỏi khi nào nên tầm soát ung thư, giúp bạn đọc có thêm góc nhìn y khoa chính thống và đáng tin cậy.
Tác giả Vũ Thế Thành, một chuyên gia An toàn thực phẩm nổi tiếng với sự nghiêm cẩn và chính xác trong khoa học, sẽ giải đáp cho bạn những băn khoăn: ăn uống ra sao khi mắc các bệnh thường gặp như tiểu đường, mỡ máu, cao huyết áp, tim mạch; có nên và nên bổ sung vitamin – khoáng chất thế nào; làm sao để hài hòa các vị chua – cay – mặn – ngọt; và cả những tự sự rất riêng của tuổi già quanh tách cà phê, chén trà.
Kiến thức dinh dưỡng dành cho người già trong cuốn sách này được chia sẻ bằng lối viết khoa học mà không hề khô cứng, hóm hỉnh mà tinh tế, để việc ăn kiêng không còn là gánh nặng, giúp bạn điều chỉnh lối sống biết lắng nghe cơ thể và biết thương mình hơn mỗi ngày.
Thông tin về tác giả:
Tác giả Vũ Thế Thành sinh ra và lớn lên tại Sài Gòn. Ông là cộng tác viên thân quen với nhiều tờ báo như Tia Sáng, Sài Gòn Tiếp Thị (phiên bản cũ), Quán Văn. Ông là tác giả của “Ẩm thực ven đường Huế”, bộ sách “Ăn để sướng hay ăn để sợ?” - Đây là tuyển tập gồm 4 tập, xuất bản từ năm 2016 và được cập nhật thêm vào cuối năm 2022, chứa hàng trăm chủ đề liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng và an toàn ăn uống.

Sounder - Chú Chó Săn Biến Mất
Lấy bối cảnh vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ khoảng đầu thế kỷ 20, Sounder, cuốn tiểu thuyết đầu tay của William H. Armstrong, là câu chuyện ngụ ngôn đầy chất sử thi về một gia đình nông dân lĩnh canh da đen nghèo khổ sau khi người cha bị bắt vì tội ăn trộm một miếng giăm bông. Tất cả nhân vật đều không có tên, ngoại trừ Sounder - chú chó săn trung thành của gia đình và là người bạn thân thiết của cậu bé con cả, nhân vật chính. Khi bi kịch xảy ra, người cha bị cảnh sát dẫn đi, Sounder cũng biến mất với vết thương nặng vì bị bắn khi cố gắng giải cứu chủ nhân. Trong phút chốc, cậu bé mất cả cha lẫn Sounder. Cậu bắt đầu bước vào hành trình đi tìm cha và chú chó săn từ năm này qua năm khác, tự học cách trở thành người lớn khi phải cùng mẹ gánh vác chuyện đồng áng, chăm sóc những đứa em.
Tập trung vào góc nhìn ngây thơ của một đứa trẻ, Sounder là câu chuyện cảm động về nghị lực và phẩm giá của những cá nhân bị gạt ra ngoài lề. Sự bất công và tàn ác của xã hội Mỹ áp đặt lên cuộc sống người da đen đã phủ lên câu chuyện bầu không khí ảm đạm. Nhưng vượt lên trên tất cả, tinh thần dũng cảm của cậu bé khi đối mặt với nạn phân biệt chủng tộc, sự ngoan cường trước những khắc nghiệt của cuộc sống, tình yêu, tình bạn và lòng trung thành của các thành viên trong gia đình dành cho nhau, nghị lực, ý chí, khao khát học hỏi được Armstrong ngợi ca như những phẩm chất quan trọng cho sự tồn tại của con người trước nghịch cảnh.
Được xuất bản năm 1969, Sounder đã đem về cho William H. Armstrong giải thưởng danh giá: Huy chương Newbery năm 1970. Chỉ dài vỏn vẹn hơn 100 trang nhưng Sounder đã chinh phục độc giả trên toàn cầu khi được đưa vào chương trình giảng dạy văn học chính thức ở các trường học Mỹ, liên tục tái bản trong suốt 55 năm qua và được dịch sang hơn 30 ngôn ngữ. Bộ phim điện ảnh chuyển thể cùng tên sách cũng được đón nhận nồng nhiệt, được đề cử 4 giải Oscar năm 1972.

Đi Cho Đã Để Một Đời Không Uổng
Đi cho đã để một đời không uổng của tác giả Hoàng Thị Thu Hiền là một cuốn được viết bằng tất cả nước mắt, thương yêu, và những vết chai sạn trên đôi vai đã “cõng chữ” vượt trăm ngàn con dốc.
“Thương mà không làm gì thì sẽ vô dụng. Thương là phải biến thành hành động.” – đó là khởi điểm cho hành trình gần mười năm, 155 chuyến đi, 37 tỉnh thành và hơn 784.000 cuốn sách đã được gửi trao cho học sinh tiểu học ở những vùng đất xa xôi nhất.
Với tác giả Thu Hiền, “cõng sách” chưa bao giờ là một công việc thiện nguyện ngắn hạn, mà là một sự nghiệp cả đời. Những chuyến đi ấy không chỉ mang theo giấy và mực, mà còn gùi cả một chữ “thương” để đặt vào tay những đứa trẻ. Một chữ thương giản dị, nhưng đủ sức làm sáng bừng những ánh mắt thơ ngây khi lần đầu chạm vào trang sách đủ màu sắc; đủ sức biến căn phòng trống hoác từng nép bên nhà vệ sinh thành cánh cổng mở ra vũ trụ.
Trong cuốn sách, tác giả kể lại sự khắt khe của mình khi chọn từng đầu sách, như thể đang lựa hạt giống gieo vào mảnh đất tâm hồn non nớt. Với chị, sách tặng trẻ em phải mới tinh, đẹp đẽ, tử tế, vì một cuốn sách cũ nhàu chẳng khác nào một tấm áo vá chằng vá đụp.
Mỗi trang viết trong Đi cho đã để một đời không uổng đều thấm đẫm sự rung động. Đó là khi tác giả nhớ về những đứa trẻ bỡ ngỡ hỏi: “Cô ơi, con đọc xong rồi, cô để lại đây cho bạn con đọc nữa nha?”, hay khi một em nhỏ dõng dạc nói: “Sữa và sách, con chọn sách cô ơi.” Những câu trả lời tưởng chừng hồn nhiên, lại khiến người đọc rưng rưng, bởi trong ánh mắt trẻ thơ, sách không chỉ là tri thức, mà là cánh cửa để ước mơ nảy mầm.

Giúp trẻ rèn luyện kĩ năng tư duy, kĩ năng phối hợp, làm việc nhóm.
Giúp trẻ bồi dưỡng tình bạn, tình cảm gia đình.
Nâng cao lòng tự tin, tinh thần tự lập ở trẻ.
Bộ sách Truyện tranh phát triển tư duy – kĩ năng cho bé yêu giới thiệu với bạn đọc những tình huống gần gũi trong cuộc sống thường ngày. Với những hình ảnh đẹp, màu sắc rực rỡ đầy hấp dẫn, trẻ không chỉ học được học kĩ năng ứng xử qua từng tình huống mà còn học cách nhận biết màu sắc, tư duy hình khối (Cá sấu và các bạn hình khối). Những bạn thú dễ thương như Nhím, Thỏ, Lợn, Chuột Chũi... với những cách khắc phục khó khăn, trở ngại đầy tinh tế (Nhím con ơi, mình cùng chơi), hợp sức để hướng đến mục tiêu (Dàn nhạc rừng xanh, muôn màu âm thanh)... cho thấy kĩ năng làm việc nhóm và sức mạnh huy động trí tuệ tập thể luôn giúp chúng ta thành công.
Bố mẹ cho con đôi mắt giúp con quan sát hình khối và màu sắc, dạy con kĩ năng vận động để con có bước đi vững chắc, nói những lời yêu thương để đôi tai con nhận biết âm thanh... Bên cạnh đó, bé yêu cần được hướng dẫn kĩ năng giao tiếp, ứng xử, kĩ năng hòa nhập – làm việc nhóm, và nuôi dưỡng thái độ sống tử tế...
Để hỗ trợ bố mẹ trong quá trình giúp con yêu phát triển toàn diện cả thể chất lẫn tinh thần, Nhà xuất bản Phụ nữ Việt Nam trân trọng giới thiệu tới quý bạn đọc bộ Truyện tranh phát triển tư duy – kĩ năng cho bé yêu.
Mong rằng bộ truyện tranh đã được nhận bằng khen của Tổng thống Hàn Quốc trong cuộc thi “Đổi mới công nghệ giáo dục” cũng sẽ giúp các bạn nhỏ Việt Nam hoàn thiện hơn những kĩ năng đầu đời của mình để mỗi ngày với bé yêu là mỗi ngày vui khỏe.

Ngàn Mùa Hoa - Nét Đẹp Quê Hương
Thân gửi bạn đọc!
Với mong muốn giúp trẻ cảm thấy tự tin hơn mỗi khi muốn bày tỏ suy nghĩ, tình cảm của mình, đặc biệt chúng tôi mong trẻ không ngại ngần, chau mày ủ dột mỗi khi làm bài tập làm văn, chúng tôi giới thiệu đến bạn đọc cuốn Ngàn mùa hoa của cố nhà văn Băng Sơn.
Đọc Ngàn mùa hoa chúng ta không chỉ cảm nhận được nét đẹp của thiên nhiên mà còn cảm nhận được nét bình yên của nông thôn xưa. Chúng ta được nhìn ngắm lại làng quê Việt những năm 70, 80 của thế kỉ trước với những gian nhà lợp mái tranh mỗi khi trời mưa thì từng giọt, từng giọt tí tách như đuổi nhau từ mái nhà chạy xuống đất, chiếc cổng nhà bằng tre xanh vì “một số gia đình mở thêm trại, trổ lũy tre thành cái cổng riêng”, hay chiếc cổng làng rợp bóng “mát rượi vì lũy tre hai bên mọc sát vào vòm cổng” (Cổng làng), những buổi trưa oi ả đám trẻ nằm võng kẽo kẹt nghe đâu đây vọng lại tiếng gà gáy, ...
Ngàn mùa hoa còn là một bức tranh nhiều màu sắc sống động được tác giả phác họa bằng ngôn ngữ trong sáng, giản dị. Dưới ngòi bút của ông, màu không chỉ là xanh đỏ tím vàng, mỗi màu còn có nhiều thang bậc khác nhau “màu vàng chanh của hoa mướp, hoa cải, màu vàng thư của hoa bí ngô” (Hoa vàng), “Đỏ tía là hoa chuối, Đỏ tươi là hoa vông, hoa gạo. Màu đỏ của hoa hồng có quanh năm... Mùa hè hoa mào gà đỏ đến chói mắt. Hoa lựu như những đốm lửa lập lòe về mùa hè.” (Hoa đỏ). Đôi khi, ngòi bút của ông không chỉ vẽ hoa mà còn vẽ cây, vẽ lá dẫu chúng non nớt “chưa đủ màu xanh mà hãy còn hồng hồng như chưa biết cuộc đời làm lá” (Rau láo nháo).
Dường như mọi vật qua góc nhìn của ông dẫu rất bình thường, đôi khi tưởng tầm thường, như cây rau sam, rau tập tàng nằm rạp mình trên đất, hay đơn giản là những giọt gianh “trông trong vắt” tí tách từ mái nhà tranh làm chỗ nước rơi “lõm sâu xuống, trơ ra vài miếng gạch hồng hồng, vài viên sỏi”, mái gianh “lơ xơ lác xác như một mái đầu lười cắt tóc” (Giọt gianh) cũng trở thành nỗi nhớ, niềm thương của người bé khi trở thành người lớn. Cái thuở bé bỏng mỗi buổi mẹ đi chợ về ngồi ngóng “cái dáng đi tất tưởi” của mẹ, ngóng cả món quà chợ mẹ cho khi thì cái bánh đa khoai, lúc là cái bánh chưng gù, một xâu hạt mít... Những món quà tuổi thơ giờ nghĩ lại đó còn là “tình thương yêu vô bờ bến của mẹ dành cho tôi” (Quà chợ). Có lẽ, nhà văn dùng ngôn từ vẽ lên từng cái lá, bông hoa, từng góc vườn, ruộng lúa không chỉ đơn giản muốn lột tả cái đẹp của quê hương, hơn hết ông muốn gửi gắm cả nỗi nhớ niềm thương về một nơi ông đã sinh ra và lớn lên, nơi có những kỉ niệm bên gia đình.
Quê hương là cánh cổng làng ẩn hiện sau lũy tre, là ngôi đình làng “bảy gian hai chái” được “xây gạch vồ, lợp ngói mũi hài, bốn góc gọi là bốn đầu đao cong vút lên, có cái đuổi con chịm phượng uốn cong” (Ngôi đình láng), là cái nùn rơm bố cầm theo ra đồng, là ổ rơm tắm đủ nắng hè, sưởi ấm cho người bé vào ngày đông lạnh giá. Cách nhà văn mô tả rõ nét từng chi tiết giúp người thế hệ cũ hoài niệm về một thời chân đất, nền nhà bằng đất nện được trang trí bằng hạt trám xinh xinh, còn người thế hệ mới đọc thì tò mò về những vật dụng thời ấy, ví như cái cối giã gạo, cái nùn rơm, ổ rơm... Thế là bạn nhỏ thời hiện đại lại tò mò tìm hiểu, tò mò khám phá những gì đã đi vào trí nhớ của người lớn, những gì đã nằm lại trên dòng chảy lịch sử phát triển của đất nước.
Nét thân thương của làng quê không chỉ ở cỏ cây hoa lá, ở góc vườn nhà hay mái đình cổ kính, nó còn nằm trong những nét truyền thống mà dù ở đâu chúng ta cũng được trải nghiệm, chỉ là mỗi vùng quê sẽ có sắc thái rất riêng. Đọc Tết làng chúng ta nhìn thấy trước mắt không khí rộn ràng của những ngày cuối năm, vang đâu tiếng “lợn kêu eng éc. Ai cũng vội. Hình như Tết đang đuổi phía sau lưng”. Cách nhà văn sử dụng động từ “đuổi” khiến chúng ta tưởng như có một cuộc chạy maratong đang diễn ra ở đoạn về đích, gay cấn, vội vã và hồi hộp biết bao nhiêu. Tết đến nhà nào cũng bày biện nải chuối xanh, quả cam vàng, chùm quất, ai ai cũng có quần áo đẹp... Hay chúng ta sẽ trải nghiệm tục chăng dây trong Đám cưới quê với mong muốn mang lại may mắn cho cô dâu chú rể. Thời đó cô dâu thời bấy giờ mặc trang phục cưới không phải bồng bềnh váy trắng mà chỉ mặc áo mớ ba mớ bảy đủ màu sắc, đầu đội nón thúng to.
Chao ôi, chỉ với hơn trăm trang sách nhưng bằng cách sử dụng khéo léo từ tượng thanh, tượng hình, cách mô tả chân thực từng cánh hoa, cọng lá mà dường như tác giả đưa chúng ta trở lại làng quê xưa với đủ âm thanh, hình ảnh và sắc màu sống động. Không những thế bạn còn được trải nghiệm đủ các phong tục tập quán, nét văn hóa dân gian của dân tộc ta qua những câu văn xúc tích, ngắn gọn khiến người đọc dễ thấm, dễ thẩm cái ý tác giả muốn truyền tải qua câu chữ.

Đeo Nhẫn Ăn Mì Thôi Cũng Được Rồi
Những trang viết trong Đeo nhẫn ăn mì thôi cũng được rồi không cố gắng tô vẽ tình yêu bằng những lời hoa mỹ. Tình yêu ở đây nhỏ bé, thậm chí vụn vặt. Nó là chuyện hai người học cách san sẻ những điều rất đỗi đời thường: một chiếc ô lúc trời mưa, một cuộc điện thoại chỉ để hỏi “Đã ăn gì chưa?”, hay một bàn tay chìa ra khi người kia mệt lả.
Sự chân thật ấy làm cho cuốn sách trở thành tiếng nói của rất nhiều người trẻ: không ai còn mong một tình yêu hoàn hảo, nhưng ai cũng mong một người đủ kiên nhẫn để ở lại. Ở lại khi ta xấu nhất. Ở lại khi ta yếu nhất. Ở lại ngay cả khi bữa tối chỉ là tô mì gói ăn vội. Bởi có những ngày, “được ở bên nhau” quan trọng hơn bất kỳ điều gì khác.
Cảm xúc trong sách dạt dào nhưng không bi lụy, chân thật nhưng không tự thương. Nó chạm vào người đọc bằng cách không gắng gượng chạm đến ai, và vì thế lại càng gần gũi. Trong nhiều trang viết, tác giả kể về những lần ngồi một mình giữa quán cà phê, giữa đêm, giữa tiếng mưa… và thấy lòng như trống hoác. Người đọc dễ dàng tìm thấy chính mình ở đó. Bởi ai mà chưa từng trải qua cảm giác ấy? Nhưng điều làm cuốn sách trở nên đáng để đọc là tác giả không dừng lại ở nỗi buồn. Từ những nỗi buồn đó, một sự đổi thay lớn hơn được khơi mở – một sự chữa lành bắt đầu từ việc thành thật nhìn vào những vết xước của mình.
Một phần quan trọng của Đeo nhẫn ăn mì thôi cũng được rồi là những đoạn viết như lời cảm ơn gửi đến những người đã đi ngang qua đời tác giả. Có người đã ở lại. Có người đã rời đi. Nhưng tất cả đều để lại một dấu ấn nào đó. Không phải ai xuất hiện trong cuộc đời ta cũng phải có ý nghĩa lớn lao. Đôi khi họ chỉ đến để dạy ta một điều nhỏ, rồi rời đi. Nhưng chính những điều nhỏ ấy, sau này, lại trở thành viên gạch đầu tiên của sự trưởng thành.

Lời Nguyện Cầu Cho Katerina
Lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật xảy ra vào năm 1943, tác phẩm kể lại câu chuyện của một nhóm thương nhân Do Thái giàu có bị phát xít Đức lừa gạt và giết hại, cùng hành trình phản kháng dũng cảm cuối cùng của Katerina Horovitzová, cô gái vũ công trẻ mười chín tuổi.
Toàn bộ mạch truyện xoay quanh câu chuyện viên sĩ quan phát xít Đức tìm mọi cách chiếm đoạt tài sản của 20 người đàn ông Do Thái giàu có mang quốc tịch Mỹ, trở lại châu Âu sau cuộc đổ bộ của phe Đồng minh vào Ý năm 1943. Họ bị lính Đức bắt và đề nghị trao đổi họ để lấy các sĩ quan Đức... nhưng kết quả cuối cùng đợi họ là lò hơi ngạt, sự sỉ nhục và cái chết…
Tuy nhiên, nhân vật chính của tác phẩm lại là Katerina Horovitzová và quá trình thức tỉnh của cô: từ một cô gái ngây thơ khi trả lời cha “Nhưng con không muốn chết…”, cô đã trưởng thành, ý thức sâu sắc nỗi đau của con người khi bị chà đạp nhân phẩm, bị thao túng, phản bội, bị tước đoạt mạng sống, để rồi, chính cô là người duy nhất dám phản kháng và chống lại tội ác của những kẻ đại diện nạn diệt chủng.
TÁC GIẢ
Arnošt Lustig (1926-2011) sinh ra trong một gia đình buôn bán nhỏ người Do Thái và lớn lên tại khu Liben ở Praha, Séc. Sau khi tốt nghiệp Tiểu học, ông bắt đầu học nghề, nhưng năm 1941 bị đuổi khỏi trường trung học vì lý do chủng tộc. Năm 1942, ở tuổi 16, ông bị đưa đi trại tập trung ở Terezín, sau đó bị chuyển đến Auschwitz và Buchenwald. Trong khi bị đưa đến Dachau, ông đã trốn thoát khi đoàn tàu bị không quân Mỹ tấn công. Ông sống ẩn náu ở Praha cho đến khi chiến tranh kết thúc. Mẹ và em gái ông sống sót sau chiến tranh, còn cha ông đã chết ở Auschwitz.
Những trải nghiệm khủng khiếp trong trại tập trung đã ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ sự nghiệp sáng tác văn chương của Lustig. Các tác phẩm của ông hầu hết viết về đề tài Holocaust (diệt chủng Do Thái trong Chiến tranh thế giới lần thứ hai). Nhiều tác phẩm của ông đã được chuyển thể sang điện ảnh. Ngoài Lời nguyện cầu cho Katerina, còn có Kim cương của đêm (1962), Đêm và hy vọng (1963), Ngày xanh da trời (1963), Dita Saxová (1967) v.v
Arnošt Lustig đã được trao nhiều giải thưởng, như giải Sách Do Thái Quốc gia (National Jewish Book Award) năm 1980 cho thể loại tiểu thuyết (Dita Saxová), đề cử giải thưởng Sách Quốc gia Mỹ (National Book Award) năm 1974 (Lời nguyện cầu cho Katerina), giải thưởng của Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Văn học Mỹ năm 2003, đồng thời đề cử giải Pulitzer (Đôi mắt xanh đẹp đẽ). Năm 1996, ông nhận giải thưởng Karel Čapek. Viện Hàn lâm Nghệ thuật và Văn học Hoa Kỳ đã trao tặng ông giải thưởng thành tựu trọn đời. Ông đã từng nhiều lần được đề cử giải Nobel, giải Pulitzer và giải Man Booker. Năm 2008 ông được trao giải thưởng quốc tế Franz Kafka.
Arnošt Lustig cùng với Milan Kundera và Josef Škvorecký được coi là bộ ba vĩ đại, những người đã sống ở hải ngoại và sáng tác của họ đã góp phần làm rạng danh văn học Séc trên thế giới.

Tối Đen Gần Như Đêm
Với Tối đen, gần như đêm, tác giả Joanna Bator đã dẫn dụ độc giả vào thế giới do chính mình tạo ra – vừa đau đớn hiện thực, vừa huyền ảo, vừa đẹp đẽ lại vừa tàn nhẫn. Đúng như tiêu đề – đây là một tiểu thuyết ngập tràn bóng tối. Không chỉ vì nhiều sự kiện xảy ra trong bóng đêm, mà còn vì những bí mật không nên được đưa ra ánh sáng. Và vì cái ác - xuất hiện một cách bất ngờ, chỉ có thể tạm thời vô hiệu hóa mà không sao có thể tiêu diệt được. Những kẻ độc ác ấy xuất hiện dưới hình ảnh ẩn dụ của những con “thú ăn thịt mèo”. Nhưng trong màn đêm u ám ấy, thỉnh thoảng vẫn le lói một tia hy vọng – nhờ những người phụ nữ yêu mèo, chăm sóc lũ mèo và... sửa chữa thế giới.
Bator dẫn dắt người đọc qua nhiều lớp truyện đan cài: từ bi kịch gia đình, mê tín tôn giáo cực đoan, đến những hiện tượng siêu nhiên đầy ám ảnh. Đó là câu chuyện của Alicja Tabor - một nữ nhà báo trở về quê hương Valbrych để viết phóng sự về ba đứa trẻ mất tích. Nhưng ở Valbrych, Alicja phải đối mặt với những con quỷ trong chính mình. Cô không thể chạy trốn – vì mọi con đường đều dẫn về ngôi nhà bỏ hoang. Cuộc đời đầy bất hạnh của Alicja – người luôn tỏ ra mạnh mẽ như một “cỗ thiết giáp”, nhưng thực chất vẫn là một đứa trẻ yếu đuối, sợ hãi, - dần dần hé lộ. Câu chuyện của Alicja cũng là câu chuyện về Eva – người chị đã khuất nhưng vẫn hiện diện mạnh mẽ trong cuộc đời em gái; cũng là câu chuyện về người cha – người trốn tránh cuộc đời trong các hầm mỏ, đi tìm kho báu của công nương Daisy huyền thoại; và câu chuyện về người mẹ – Anna Lipiec – một “người phụ nữ đáng sợ như thú vật” nhưng thực chất lại là một phụ nữ bị tổn thương nặng nề.
Lợi dụng sự mê muội của đám đông, Labedz - kẻ tự xưng là “nhà tiên tri” - bỗng trở thành tâm điểm chú ý. Tác giả phơi bày sự cuồng tín, thù hận dưới lớp vỏ tôn giáo. Mục chat “Thổ lộ tâm tình” gồm toàn những lời tục tĩu từ các diễn đàn mạng càng làm tăng thêm hiệu ứng này.
Ba đứa trẻ mất tích là lý do Alicja trở về Valbrych, và những vụ mất tích này đan xen với số phận của nhiều người khác: một người phụ nữ nghèo khổ, đông con; một bà lão già yếu, chăm sóc đứa cháu ngoại bị mẹ bỏ rơi; hay một ông giám đốc trại trẻ mồ côi – nơi Kalinka biến mất; hay những đứa trẻ bị bạo hành, trả thù bằng chính tay mình. Ai đã bắt cóc những đứa trẻ không được yêu thương? Joanna Bator khiến cho người đọc cảm giác kinh hãi, ngộp thở tăng dần theo từng trang sách.
Trong Tối đen, gần như đêm, câu chuyện nối tiếp câu chuyện với bầu không khí ám ảnh, rùng rợn bao trùm. Bằng văn phong trau chuốt, tinh tế, đầy ám ảnh, cuốn sách đòi hỏi ở độc giả sự kiên nhẫn và nhạy cảm. Đây không phải là một cuốn trinh thám dễ đọc, mà là một tiểu thuyết khám phá bóng tối bên trong mỗi con người – bằng ngôn ngữ u tối, nhưng đẹp đến lạnh người.
Tối đen, gần như đêmđã vinh dự đạt các giải thưởng:
- Giải thưởng Văn học Nike 2013 – giải thưởng văn học danh giá nhất tại Ba Lan.
- Giải Gwarancje Kultury do kênh truyền hình TVP Kultura trao tặng trong hạng mục "Văn học".
- Đề cử Giải Gryfia – giải thưởng văn học dành cho nữ tác giả.
- Bán kết Giải thưởng Văn học Trung Âu Angelus.

Chạy Theo Trái Tim Xanh
Chạy theo trái tim xanh là tác phẩm văn học thiếu nhi xuất sắc của nhà văn viết truyện thiếu nhi nổi tiếng Thang Tố Lan. Đây là một câu chuyện cổ tích với nhiều chi tiết giả tưởng hấp dẫn, sẽ lôi cuốn bạn đọc nhỏ tuổi ngay từ những trang sách đầu tiên.
Sau một cơn mưa lớn, trong nhà cậu bé Điền Bôn xuất hiện hàng loạt dấu chân lạ, khi cậu và mẹ mình còn chưa kịp tìm hiểu rõ ngọn ngành thì những chuyện li kỳ hơn đã liên tiếp xảy ra: Ngoài ban công mọc đầy cỏ non xanh mơn mởn, cây khèn trong phòng ngủ đã mọc thành rừng trúc xanh, cái đôn sam hạt đỏ ở phòng khách nhú lên mầm non mới và điều kì lạ nhất là con bò vàng đẽo bằng xương do ông ngoại tặng bất ngờ lại tái sinh, biến thành một con bò thật to lớn. Tất cả những chuyện kì lạ ấy khiến cho cậu bé Điền Bôn không ngừng thắc mắc: Liệu bò vàng có phải một chú bò thần không? Sự xuất hiện của chú ta chắc hẳn phải có một sứ mệnh vô cùng đặc biệt? Bạn đọc sẽ theo chân cậu bé Điền Bôn nhân hậu, lạc quan và giàu tình yêu thương cùng đi tìm ra lời giải đáp. Trải qua quá trình không ngừng tìm kiếm và khám phá, hóa ra sự sống lại của bò vàng là để đáp lại tiếng kêu đầy lo lắng và bi thảm của muôn loài sinh vật, thôi thúc con người hãy thức tỉnh và quay về với “trái tim xanh sinh thái” trước khi quá muộn... Với sự giúp đỡ và dẫn dắt của con bò thiêng, Điền Bôn và các bạn đã giữ lại được “bách thảo viên” xanh trong trường học, nơi tồn tại một mảnh ruộng bàn chân biết bay. Thành phố bắt đầu nhận ra việc bảo vệ môi trường là cấp thiết, quyết định biến những công trường đang thi công thành công viên, những mảnh ruộng bậc thang ở Vân Lĩnh lại rộn ràng vào mùa vụ.
Chạy theo trái tim xanh phù hợp với độc giả mọi lứa tuổi, nhất là bạn đọc nhỏ tuổi yêu thích truyện cổ tích. Nội dung câu chuyện liên quan đến những vấn đề lớn và bức thiết đặt ra trong xã hội đương đại như bảo vệ sinh thái và môi trường xanh, sự phát triển của trẻ em, tương tác giữa cha mẹ và con cái, những điểm nóng xã hội trong giáo dục ở trường học, tái thiết nông thôn và bảo vệ những giá trị văn hóa căn cốt... Những thông điệp ý nghĩa được truyền tải qua những câu chuyện kỳ thú và hấp dẫn có thể giúp định hướng hành vi, hướng các em đến thái độ sống tích cực, yêu quý và trân trọng cuộc sống, tích cực thay đổi vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Tác giả
Thang Tố Lan là nhà văn hàng đầu của Trung Quốc, Hội phó Hội Nghiên cứu Văn học nhi đồng Trung Quốc. Tác phẩm Chạy theo trái tim xanh đã đạt nhiều giải thưởng như: Văn học Nhi đồng xuất sắc toàn quốc, Sách hay Trung Quốc, giải Văn học Nhi đồng Tống Khánh Linh, lọt vào bảng đề cử những công trình xuất bản sáng tác “Trăm dòng sách xuất sắc đề cử cho thanh thiếu niên”, “Ba cái một trăm” của Cục Xuất bản Tin tức Trung Quốc; lọt vào những đề tài dạy học dành cho cấp tiểu học, mầm non. Tác phẩm cũng từng được dịch sang nhiều thứ tiếng tại Úc, Hàn Quốc, Singapore...
Một số trích đoạn hay
“Thành phố của tớ có rất nhiều căn hộ chung cư cao tầng, chúng đều có màu xám giống hệt nhau, giống như từng cây bùn trong khu rừng bùn đất vậy. Những tấm cửa kính khổng lồ, mặt tường sáng bóng, chẳng thể nào thấy được bóng dáng dây trinh đằng và thằn lằn tới thăm nữa, cũng chẳng được nghe tiếng dế mèn, dễ trũi nữa, chim non cũng không tới gọi tớ dậy mỗi sớm mai nữa rồi.”
“Trên bàn làm việc chỉ có chiếc ống cắm bút bằng sứ ở trấn Cảnh Đức, con bò đẽo bằng xương vốn nằm bên cạnh cái ống bút đã không thấy đâu nữa.
Quả nhiên là như vậy! Vết chân mờ ám không rõ nguồn gốc xuất hiện vào sáng sớm hai hôm trước chính là dấu chân của con bò này để lại!
Con bò điêu khắc này cũng thực sự đã ăn cỏ ở ngoài ban công!
Trong những câu chuyện cổ tích thì các loài động vật đều biết nói tiếng người.
Nhưng tớ và mẹ không sống trong câu chuyện cổ tích, chuyện này xảy ra ngay tại nhà mẹ con tớ. Nhà tớ ở một thành phố phía nam Trung Quốc. Thành phố của chúng tớ cũng giống như bao nhiêu thành phố khác, có rất nhiều những tòa nhà cao tầng, tòa nhà nào cũng có những đơn nguyên giống như lồng chim thế này, nhà tớ cũng là một trong số đó.
Đây chính là hiện thực.
Trong cuộc sống hiện thực tại sao một con bò điêu khắc từ xương lại hồi sinh được nhỉ? Nó hồi sinh bằng cách nào? Nếu bản thân nó không thể nói cho tớ với mẹ biết được thì mẹ con tớ đành phải đoán mò thôi.”
“Nhưng tôi còn không biết bản thân mình đang ở đâu, phải làm thế nào mới về được Vân Lĩnh. Trước đây tôi chưa từng thấy nơi này – một căn phòng lơ lửng giữa không trung, cách mặt đất xa ơi là xa, tôi nhìn còn chóng mặt. Trước đây bốn chân tôi chạm đất, đi lại trên mặt đất, ngủ trên mặt đất, ăn cỏ trên mặt đất, cũng ị luôn trên mặt đất. Chủ nhân của tôi trước đây cũng đi lại trên mặt đất, xây nhà ở đây, ăn lương thực trồng dưới đất. Căn nhà trước đây xung quanh đều là cây cối, có cỏ hoa, có ao hồ và vườn rau, bây giờ những thứ này chẳng thấy đâu. Con người bây giờ sống ở nơi cao tít tắp trên không trung, cách mặt đấy xa ơi là xa, không hít khí đất mà vẫn sống được, thật lạ lùng!”
“Thành phố này của bọn tớ sương mù rất mù mịt. Lúc nghiêm trọng nhất thì trời đất một màu xám xịt. Mặt trời không giống Mặt trời, lúc sáng sớm và chiều tối thì Mặt trời giống như miếng trứng rán bị ném vào giữa đống bụi xám, nền vàng cháy bám đầy bụi bẩn; lúc giữa trưa thì giống như một vầng trăng mọc đầy lông lá, sắc mặt trắng bệch, tỏa ra thứ ánh sáng chói mắt trên cao. Những tháng ngày như vậy, bọn tớ đều phải đóng kín cửa lớp học. Lúc vào lớp và lúc tan học, mọi người đều phải đeo khẩu trang, ngụy trang bản thân thật kín. Bọn tớ ai ai cũng rụt cổ, nhanh chân rảo bước, chọn khoảng cách ngắn nhất, đi với tốc độ nhanh nhất trong khoảng thời gian ít nhất để về nhà, rồi lại đóng kín cửa sổ, nhốt mình trong nhà không ra ngoài. Trong những tháng ngày ấy, chúng tớ đều ngồi im trong lớp học, cho dù mặc đồng phục giống nhau nhưng bởi để lộ khuôn mặt của mình nên chúng tớ vẫn gọi được tên nhau. Nếu đi trên đường ai ai cũng đeo khẩu trang kín mít, giống hệt “công nhân dưới hầm” như trong phim, bận rộn đi làm nhiệm vụ đặc biệt hoặc đang muốn thoát khỏi sự đeo bám của người khác, chân rảo bước nhanh chẳng khác gì đang tham gia cuộc thi đi bộ, thì thực sự muốn nhận biết được mọi người là chuyện khó vô cùng.”
“Cậu nhìn hoàng hôn kia đi, nó chính là bộ dạng như thế đấy, giống hệt một bát canh cà chua lổn nhổn. Phía tây trước đây đúng là có mấy ngọn đồi nhỏ, lúc nhà tớ chuyển đến đây thì đồi núi đã bị quây lại, bây giờ đương là công trường xây dựng, máy ủi máy xúc uỳnh uỳnh suốt ngày, những ngọn đồi núi kia sẽ nhanh chóng bị đám quái vật sắt gớm ghiếc nuốt chửng thôi.”
“Nhân loại phải ngủ, Trái đất cũng phải ngủ, mùa đông là lúc Trái đất ngủ nghỉ.
Sau kinh chập hàng năm, mùa xuân về trên Trái đất này, những sinh mệnh dưới lòng đất bừng tỉnh dậy, Trái đất cũng bừng tỉnh, nó bắt đầu hít thở để những sinh mệnh mới có thể lớn lên.
Thế nhưng, ruộng bậc thang ở Vân Lĩnh đã bị cỏ dại bịt chặt lỗ mũi, tóm chặt cái chân, nó hít thở khó khăn, thoi thóp từng hơi, nó không còn sức để đậu tằm và các loại nông sản khác mọc mầm nữa.
Chỉ có cày bừa mới cắt đứt được những sợi dây đang bó buộc nó, giải phóng nó thoát khỏi sự bao vây của cỏ dại, các hạt giống mới có thể sinh trưởng trở lại.”
“Chim én ngủ trên cột điện.
Chim bạc má ngủ ngay trên cây đông thanh quả đỏ.
Gà tre ngủ ngay trong rừng trúc.
Chim đỗ quyên ngủ trong rừng rậm ở Vân Lĩnh.
Ếch xanh ngủ dưới khe nước.
Lợn ngủ trong chuồng, gà ngủ trong vườn, vịt ngủ dưới ao, ông rùa già ngủ dưới tảng đá…
Mọi động vật ở Vân Lĩnh đều ngủ say rồi.
Mọi người ở Vân Lĩnh cũng ngủ say rồi. Người lên núi hái củi thì ngủ trên núi, người làm việc dưới ruộng thì ngủ dưới ruộng, người đi đường thì ngủ ngay vệ đường…
Vào lúc mọi người đang say ngủ thì đã có một chuyện lạ kỳ xảy ra ở ruộng bậc thang ở Vân Lĩnh.
Con bò vàng kéo cày đi hết mảnh ruộng này tới mảnh ruộng kia. Mỗi nơi nó kéo cày đi qua thì đất mau chóng được cày lên, úp cỏ dại xuống dưới lòng đất, từng lớp sóng đất úp đều trên những mảnh ruộng bậc thang. Vân Lĩnh tĩnh lặng như thể nghe thấy tiếng ca vui vẻ của đất cát, đó là tiếng cỏ dại bị lưỡi cày chém đứt, giải phóng đất từ sự kìm kẹp của cỏ dại.”
“Hôm sau ở cửa sổ ngoài ban công của chung cư nhà tớ xuất hiện bao nhiêu là biển báo nhỏ, có người dùng gót giày buộc một chiếc khăn tay, có người dựng một tấm biển gỗ nhỏ, cũng có người viết chữ trên lá cờ tam giác màu xanh: “Nhà tôi chào đón màu xanh!” “Hãy leo vào đây nhé”, “Nhiệt liệt chào mừng trinh đằng”.
Mấy hôm sau mọi người đồng loạt mua lá cờ tam giác màu xanh lục giống nhau, treo lên cũng không cần viết gì cả, chỉ cần nhà ai cắm lá cờ tam giác màu xanh ở cửa sổ thì đó chính là dấu hiệu chào đón thực vật màu xanh.
Sau một tuần, tất cả cửa sổ của cả tòa chung cư đều cắm một lá cờ nhỏ màu xanh, vừa đồng bộ vừa xinh xắn.”
“Nhân loại từng có một nhà khoa học vĩ đại tên là Nikola Tesla, chính là nhà khoa học cùng thời với Edison ấy. Ông ấy từng nói, trên thế giới vẫn còn có rất nhiều nguồn năng lượng đợi tôi khai phá, “giống năng lượng tích cực của tình cảm, hình thái của sự sống là vô tận.” Bầy chim bạc má tới bệnh viên nhi đồng ca hát chắc chắn là “năng lượng tìm cảm tích cực”, còn tôi từ con bò điêu khắc biến thành con bò thật, chính là “hình thái của sự sống vô tận.” Những điều này đều là nguồn năng lượng mà các nhà khoa học chưa tìm được, cũng là nguồn năng lượng mà các nhà khoa học chưa giải thích được, nhưng lại là năng lượng của bản thân nhân loại. Khiến giấc mơ thành hiện thực cần phải rất nhiều thời gian. Tôi đã trải qua những quãng thời gian dài đằng đẵng, và vẫn tiếp tục, Tam Ngưu chỉ là một đứa trẻ đương nhiên phải trải nghiệm nhiều hơn nữa.
Thế nhưng có ước mơ chính là có sức mạnh, tôi tin tưởng và chúc phúc cho cậu bé.
Những lời này là điều tôi muốn nói với Tam Ngưu và cũng là những lời cuối cùng tôi muốn nói về câu chuyện này.

Bội Ước - Ta Promesse
Ngay từ những trang đầu tiên, Bội ước của Camille Laurens đặt người đọc trước một tội lỗi – vừa riêng tư, vừa phổ quát. Câu chuyện mở ra như một cuộc điều tra tâm lý về tình yêu, quyền lực và ngôn từ. Claire – một nữ nhà văn – bước vào mối quan hệ tưởng như định mệnh với Gilles, một nghệ sĩ múa rối quyến rũ. Họ cùng hứa: Claire sẽ không bao giờ viết về Gilles, còn Gilles sẽ không bao giờ phản bội cô. Nhưng hai lời hứa ấy dần trở thành gông xiềng. Khi tình yêu biến thành kiểm soát, khi niềm tin hóa nhà tù, Claire buộc phải chọn giữa giữ lời hứa và giữ lấy chính mình. Là một người viết tự truyện hư cấu, Claire cho ra đời một cuốn sách lấy cảm hứng từ cha mình – nhưng ai cũng tin rằng đó là Gilles. Gilles thì lợi dụng danh tiếng của cô và phản bội. Khi mối quan hệ sụp đổ, Bội ước biến thành một phiên tòa kép: một bên là tòa án pháp lý, nơi Claire bị buộc tội mưu sát; bên kia là tòa án lương tâm, nơi cô và người đọc phải đối diện với câu hỏi: Thế nào là sự thật? Ai có quyền kể lại một câu chuyện?
Từng nhân vật – Carole, Émilie, Georges, Rob,… – xuất hiện như nhân chứng bị gọi ra thẩm vấn. Mỗi lời khai là một mảnh của sự thật, nhưng không mảnh nào hoàn chỉnh. Laurens dẫn người đọc đi qua mê cung của ký ức và ngôn từ, nơi ranh giới giữa thật và giả, người kể và nhân vật, dần tan biến. Gilles biến Claire thành “con rối” trong tình yêu, còn Claire biến anh thành “nhân vật” trong văn chương – hai hình thức phản bội song song. Khi cuốn sách khép lại, không có sự thật cuối cùng, không ai hoàn toàn vô tội. Chỉ còn giọng nói của một người phụ nữ – bướng bỉnh, day dứt – vẫn tiếp tục cất lên. Bội ước không chỉ là câu chuyện về phản bội, mà là lời khẳng định: viết chính là bội ước – và nhờ bội ước, con người chạm đến sự thật của chính mình.

Trưởng Tộc
Trưởng tộc lấy bối cảnh là một làng quê Bắc bộ quen thuộc, và cốt truyện về chuyện họ tộc, vốn khá điển hình ở nông thôn Việt. Tác giả thông qua các thế hệ nhân vật mà kể lại lịch sử làng xã họ tộc, từ lúc lập ấp dựng tề, trải qua 2 cuộc chiến chống Pháp chống Mỹ, đến thời hiện đại. Chuyện họ Võ trong sách, ta có thể gặp ở bất cứ làng quê nào: sự xung đột thế hệ mới cũ giữa những người ông người bà mong muốn giữ đất lề quê thói với lớp con cháu chỉ mong làm giàu thật nhanh; khát vọng và sự cạnh tranh để chiếm thế thượng phong của từng họ tộc trong làng; những tiêu cực và phức tạp trong quản lý cấp địa phương; sự suy thoái xuống cấp đạo đức làng xã... Có thể nói, quá nhiều đổi thay làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến lề thói truyền thống, và nông thôn Việt ngày càng hiện đại hóa, nhưng chưa chắc đã văn minh hơn. Trưởng tộc kể chuyện làng chuyện họ, cũng là kể chuyện người, chuyện xã hội, chuyện nông thôn Việt, tự các câu chuyện đó như ngầm cảnh tỉnh về “làng quê đang biến mất”, dẫu trọn vẹn vẻ đẹp thôn làng vẫn được níu giữ trân trọng và gắn bó máu thịt trong từng câu chữ của tác giả.

Tác phẩm
Hae-il - nhân vật chính trong truyện là một tên trộm vặt đúng nghĩa. Nó làm vậy không phải vì ham tiền, cũng không phải do nó túng thiếu hay đói khát giữa cái cuộc sống chẳng sung túc gì. Chỉ đơn giản là bởi nó có thể trộm, với đôi bàn tay linh hoạt đến không ngờ mà đôi khi nó tự nhận là không nghe theo những gì não nó chỉ đạo.
Mọi chuyện thực sự rối rắm hơn nó tưởng khi nó trộm chiếc kim từ điển của một cô bạn trong lớp, lấy số tiền bán món đồ đó với mong muốn tự ấp, tự nuôi hai chú gà con mà nó còn dự sẵn cả tên - Ari và Suri. Những tò mò nhen nhóm xung quanh câu chuyện nuôi gà của Hae-il đã kéo cả đám bạn bốn đứa tụ lại với nhau và bộc bạch những nỗi lòng riêng trong mỗi đứa. Những vết thương lòng và từng chiếc gai trong trái tim đám học sinh lớp 12 được gỡ bỏ, và đỉnh điểm là lời thú tội từ chính miệng Hae-il...
Tác giả
Kim Ryeo Ryeong
Sinh năm 1971 tại Seoul, tốt nghiệp Khoa sáng tác văn nghệ, Học viện Nghệ thuật Seoul. Cô từng đạt các giải thưởng như: Giải thưởng Tác phẩm văn học dành cho thiếu nhi Munhak Dongne, Giải thưởng Văn học Ma Hae-song, Giải thưởng Tác phẩm văn học dành cho thanh thiếu niên của Nhà xuất bản Changbi.
Các tác phẩm tiêu biểu: Lời nói dối hoa mỹ, Wandeuk, Có chú hà mã trong trái tim tôi, Tòa chung cư xanh ồn ào...

Thợ Săn Bóng Tối
Sau Tòa án linh hồn, Thợ săn bóng tối là phần tiếp theo trong xê ri trinh thám mang đậm chất tôn giáo của nhà văn người Italia Donato Carrisi.
Marcus, một linh mục ân giải, tỉnh dậy sau cơn hôn mê ở Prague và hoàn toàn mất trí nhớ. Bên giường bệnh, anh tìm thấy hai phong bì dán kín: một chiếc chứa vé tàu tới Roma cùng với lời cam kết ở đó, anh sẽ tìm lại được quá khứ của mình; trong phong bì còn lại chứa 20.000 euro cùng một hộ chiếu mang danh tính giả để Marcus làm lại cuộc đời. Vị linh mục sẽ lựa chọn cái nào?
Marcus quyết định vò nát chiếc phong bì chứa tiền và hộ chiếu giả để anh không có cơ hội đổi ý, và lựa chọn trở về Rome. Ở đó, anh được dẫn đến Vatican, và lần đầu tiên nhận ra khả năng nhìn thấu cái ác như đang diễn ra ngay trước mắt của bản thân mình. Sau khi được huấn luyện, Marcus sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ của mình đúng vào lúc cả thành phố Rome đang lâm vào trạng thái hoảng loạn bởi một tên sát nhân hàng loạt. Hắn lựa chọn nạn nhân là các cặp đôi đang thân mật với nhau ở ngoại ô thành phố với cùng một cách thức gây án: nạn nhân nam nhận cái chết êm ái với một phát đạn vào gáy trong khi nạn nhân nữ phải chứng kiến cái chết của người tình, sau đó bị tra tấn dã man trước khi những nhát dao chí tử cướp đi mạng sống của họ.
Trong lúc Marcus thâm nhập các hiện trường án mạng để tìm kiếm manh mối, anh gặp lại Sandra - nữ cảnh sát chụp ảnh hiện trường. Cả hai nhanh chóng phát hiện ra kết quả khám nghiệm tử thi đã bị làm cho sai lệch bởi chính vị chuyên gia pháp y - kẻ đứng đầu một giáo phái bí truyền và từng điều hành một bệnh viện dành cho tội phạm vị thành niên trong quá khứ.
Tuyến nhân vật đa dạng, các vụ án kép diễn ra liên tục với nhịp điệu điên cuồng cùng tình tiết truyện phức tạp tạo nên một tác phẩm cuốn hút và thể hiện tài năng phi thường của Donato Carrisi.

Không Ngủ Ở Saint Petersburg
Không ngủ ở Saint Pertersburg là cuốn sách du ký thứ sáu của nhà báo Trương Anh Ngọc, là tập hợp những bài viết trong những hành trình ở nhiều nơi trên thế giới trong những năm qua. Có những chuyến đi một mình, có những hành trình có bạn đồng hành, có rất nhiều những niềm vui, nỗi buồn và cả sự cô đơn. Dù quen thuộc với đề tài du ký, đi nhiều, viết nhiều, Nhà báo Trương Anh Ngọc nghiệm ra rằng, “đến một tuổi nào đó, người ta sẽ cảm thấy cô đơn nhiều hơn kể cả khi đã có những hành trình làm bạn đồng hành. Nhưng điều đó không có nghĩa là nỗi cô đơn ấy ngăn cản những người lữ hành tiếp tục lên đường và cảm nhận những điều tuyệt diệu mà một thế giới rộng mở đã đem lại. Tôi đi, bởi như tôi vẫn thường nói, thế giới thật rộng lớn, mà ta lại chỉ được sống có một lần. Có những nơi đã đến rồi vẫn muốn quay trở lại. Có những nơi chưa đặt chân đến nhưng luôn xuất hiện trong những giấc mơ như một sự thôi thúc, mời gọi. Lại có những nơi đã nằm trong danh sách điểm đến từ khi còn là một đứa trẻ và khao khát mãi sẽ đến đó mà chưa thực hiện được”.
Không mới ở những đề tài về du ký, không mới ở những địa danh lịch sử, văn hóa hay những điểm du lịch khám phá nổi bật, nhưng qua mỗi bài viết của nhà báo Trương Anh Ngọc người ta nhận ra những vùng đất đó vừa quen vừa lạ, vừa mới vừa cũ, vừa có điều gì đó khiến người ta tò mò dõi theo từng bước chân của người hướng dẫn viên du lịch là tác giả. Cuốn sách được chia làm 3 phần: Phần 1 là những bài viết về nước Nga - vừa như một câu đố bí ẩn lại như một món quà bí mật được gói ghém bởi lớp vỏ thần bí; Phần 2 là những bài viết về một châu Âu vừa lãng mạn vừa cổ kính nên thơ say đắm lòng người và Phần 3 là sự “lạc trôi” của tác giả với đôi giầy đỏ khám phá tất cả những ngóc ngách, những sự điên rồ hay lạ thường, gai góc của những miền đất trên thế giới. Trên hành trình ấy, vẫn là khát khao tìm thấy một góc nào đó của riêng mình, “Đi, vì thế, cũng là cách để đối diện với chính mình”. Là người đọc nhiều, được lớn lên với những trang sách và được “du lịch qua những trang sách” từ khi còn nhỏ, những trang viết của Trương Anh Ngọc không chỉ là giới thiệu một cảnh đẹp, một đặc trưng văn hóa của vùng đất đó mà còn là hành trình nhìn lại chính mình, là hành trình tự tình với bản thân.
THÔNG TIN TÁC GIẢ - DỊCH GIẢ
Trương Anh Ngọc là nhà báo, phóng viên thời sự quốc tế và bình luận viên thể thao. Anh hiện công tác tại báo Thể thao & Văn hoá, Thông Tấn Xã Việt Nam. Anh cũng là phóng viên Việt Nam duy nhất được mời bầu chọn Quả bóng Vàng, danh hiệu cá nhân uy tín nhất của bóng đá thế giới.
Đã xuất bản: Nước Ý, câu chuyện tình của anh (2012), Phút 90++ (2013), Nghìn ngày nước Ý, nghìn ngày yêu (2017), Hẹn hò với Paris (2018), Đi khi ta còn trẻ (2022)
Không ngủ ở Saint-Petersburg là cuốn sách du ký thứ sáu của anh.

Suỵt!!! Tám Câu Chuyện Siêu Bí Mật Về Đầm Quả Bầu - Học Văn Tiến Bộ Mỗi Ngày
Suỵt!!! Tám câu chuyện siêu bí mật về đầm Quả Bầu là câu chuyện dành cho các bạn đọc ở độ tuổi 4+, tác giả Cô Mây mời các bạn cùng khám phá thế giới nhỏ bé song đầy “bí mật”, thú vị của đầm Quả Bầu.
Suỵt, yên lặng nhé, chúng ta sẽ lắng tai nghe từng câu chuyện của những nhân vật “hệt như con người” đang sinh sống tại đầm Quả Bầu. Đó là bé Sấu bỗng dưng ôm vết thương bí ẩn mà nức nở, là cô Dừa buồn thiu vì mất chiếc gương – khiến cô chẳng còn ngắm mình được nữa, là Chuột Xám khao khát được làm chim, hay Bồ Câu Bố cứ đau đầu vì ban nhạc rock v.v. Dĩ nhiên, những tình huống không chỉ chứa đựng khoảnh khắc bâng khuâng, hay toát lên nỗi buồn, mà còn có cả giây phút “cười ra nước mắt”: dòng cảm xúc trong tác phẩm thật phong phú, phát triển góc nhìn nhiều chiều, thú vị, thay vì sự đơn điệu.
Nhờ phong cách ngôn ngữ tươi sáng, sinh động, phong cách kể chuyện dí dỏm, duyên dáng, Cô Mây sẽ giúp các em mở rộng vốn từ tiếng Việt (qua đó các em yêu thêm ngôn ngữ mẹ đẻ từ tấm bé), đồng thời gián tiếp hỗ trợ những bạn ở độ tuổi lớn hơn làm quen với môn Văn, hay xa hơn – với hành trình kể chuyện – viết truyện.
Suỵt!!! Tám câu chuyện siêu bí mật về đầm Quả Bầu là cuốn sách rất phù hợp cho giờ đọc ở nhà, hay tiết đọc thư viện.

Phụ Nữ Việt Nam Làm Theo Lời Bác - Chủ Tịch Hồ Chí Minh Với Vấn Đề Phát Triển Văn Hóa Và Giáo Dục
Từ nhiều năm nay, Đảng ta đã khẳng định "Tư tưởng Hồ Chí Minh là tài sản tinh thần vô cùng to lớn và quý giá của Đảng và dân tộc tá" (Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI-2011). Nhận thức sâu sắc giá trị của "tài sản tinh thần" đó, Đảng đã chỉ đạo và tổ chức nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời liên tục, kiên trì triển khai việc học tập và làm theo tư tưởng đạo đức, phong cách của Người trong toàn Đảng, toàn dân và toàn quân.
Trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh có một luận điểm cực kỳ quan trọng mà Người theo đuổi suốt đời, đó là "Tư tưởng về giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp, giải phóng con người". Giải phóng con người, theo Hồ Chí Minh là tất cả các giai cấp, các tầng lớp nhân dân bị áp bức, nô lệ, sống trong khổ đau và mất tự do, trong đó, xuyên suốt trong tư tưởng và tình cảm của Người, đó là giới nữ. Người nhiều lần khẳng định: "Nói phụ nữ là nói phần nửa xã hội. Nếu không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng một nửa loài người.
Nếu không giải phóng phụ nữ là xây dựng chủ nghĩa xã hội chỉ một nửa". Chính từ tư tưởng vô cùng sâu sắc và nhân văn đó cùng với một tình cảm đặc biệt dành cho phụ nữ mà trong suốt cuộc đời hoạt động và lãnh đạo cách mạng của mình,
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết và nói rất nhiều, vô cùng sâu, hết mực dễ hiểu và đề cập đến hầu hết tất cả các vấn đề về phụ nữ, giải phóng phụ nữ, về bình đẳng giới và về những vẫn để liên quan khác đến phụ nữ như gia đình, giáo dục gia đình, trẻ em, giáo dục, tự học... Người đề cập những vấn đề vĩ mô và cũng luôn luôn nhắc đến với một tình cảm ấm áp, cả những chi tiết vi mô trong đời sống hằng ngày của phụ nữ, của gia đình, của trẻ em... Cách viết và nói của Người bao giờ cũng rất mực giản dị, gần gũi, dễ hiểu, đi vào lòng người, vì thế các thế hệ phụ nữ Việt Nam luôn coi Người là Người Cha, Người Bác, Người thân yêu của mình với lòng kính trọng sâu sắc và ý nguyện sống, học tập theo Người.
Để đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng đó, chúng tôi đã tổ chức chọn lọc, biên soạn Tủ sách Hồ Chí Minh - Phụ nữ Việt Nam làm theo lời Bác (tập hợp trích dẫn các bài nói, bài viết của Người) theo hướng phổ cập, đáp ứng rộng rãi nhu cầu học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh của phụ nữ cả nước.
Tập sách Phụ nữ Việt Nam làm theo lời Bác - Chủ tịch Hồ Chí Minh với vấn đề phát triển văn hóa và giáo dục là công trình tiếp nối trong Tủ sách kể trên.
Tập sách gồm hai phần:
Phần I: Bác Hồ viết và nói về văn hóa và giáo dục
Phần II: Những mẩu chuyện về phụ nữ Việt Nam học và làm theo Bác Hồ về văn hóa và giáo dục

Từ Vựng Đầu Đời - Úm Ba La Mở Ra - Chữ Cái-Số Đếm-Màu Sắc-Hình Khối
Việc sử dụng thẻ học flashcard Từ vựng đầu đời - Úm ba la mở ra là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị, mang lại nhiều lợi ích cho việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ cho trẻ:
- Học từ vựng hiệu quả
- Tăng cường kỹ năng ghi nhớ
- Tiết kiệm thời gian
- Tăng cường khả năng tái sử dụng
- Thú vị và đa dạng
- Phát triển kỹ năng tự học

Ngàn Mùa Hoa - Nét Đẹp Thiên Nhiên
Thân gửi bạn đọc!
Với mong muốn giúp trẻ cảm thấy tự tin hơn mỗi khi muốn bày tỏ suy nghĩ, tình cảm của mình, đặc biệt chúng tôi mong trẻ không ngại ngần, chau mày ủ dột mỗi khi làm bài tập làm văn, chúng tôi giới thiệu đến bạn đọc cuốn Ngàn mùa hoa của cố nhà văn Băng Sơn.
Đọc Ngàn mùa hoa chúng ta không chỉ cảm nhận được nét đẹp của thiên nhiên mà còn cảm nhận được nét bình yên của nông thôn xưa. Chúng ta được nhìn ngắm lại làng quê Việt những năm 70, 80 của thế kỉ trước với những gian nhà lợp mái tranh mỗi khi trời mưa thì từng giọt, từng giọt tí tách như đuổi nhau từ mái nhà chạy xuống đất, chiếc cổng nhà bằng tre xanh vì “một số gia đình mở thêm trại, trổ lũy tre thành cái cổng riêng”, hay chiếc cổng làng rợp bóng “mát rượi vì lũy tre hai bên mọc sát vào vòm cổng” (Cổng làng), những buổi trưa oi ả đám trẻ nằm võng kẽo kẹt nghe đâu đây vọng lại tiếng gà gáy, ...
Ngàn mùa hoa còn là một bức tranh nhiều màu sắc sống động được tác giả phác họa bằng ngôn ngữ trong sáng, giản dị. Dưới ngòi bút của ông, màu không chỉ là xanh đỏ tím vàng, mỗi màu còn có nhiều thang bậc khác nhau “màu vàng chanh của hoa mướp, hoa cải, màu vàng thư của hoa bí ngô” (Hoa vàng), “Đỏ tía là hoa chuối, Đỏ tươi là hoa vông, hoa gạo. Màu đỏ của hoa hồng có quanh năm... Mùa hè hoa mào gà đỏ đến chói mắt. Hoa lựu như những đốm lửa lập lòe về mùa hè.” (Hoa đỏ). Đôi khi, ngòi bút của ông không chỉ vẽ hoa mà còn vẽ cây, vẽ lá dẫu chúng non nớt “chưa đủ màu xanh mà hãy còn hồng hồng như chưa biết cuộc đời làm lá” (Rau láo nháo).
Dường như mọi vật qua góc nhìn của ông dẫu rất bình thường, đôi khi tưởng tầm thường, như cây rau sam, rau tập tàng nằm rạp mình trên đất, hay đơn giản là những giọt gianh “trông trong vắt” tí tách từ mái nhà tranh làm chỗ nước rơi “lõm sâu xuống, trơ ra vài miếng gạch hồng hồng, vài viên sỏi”, mái gianh “lơ xơ lác xác như một mái đầu lười cắt tóc” (Giọt gianh) cũng trở thành nỗi nhớ, niềm thương của người bé khi trở thành người lớn. Cái thuở bé bỏng mỗi buổi mẹ đi chợ về ngồi ngóng “cái dáng đi tất tưởi” của mẹ, ngóng cả món quà chợ mẹ cho khi thì cái bánh đa khoai, lúc là cái bánh chưng gù, một xâu hạt mít... Những món quà tuổi thơ giờ nghĩ lại đó còn là “tình thương yêu vô bờ bến của mẹ dành cho tôi” (Quà chợ). Có lẽ, nhà văn dùng ngôn từ vẽ lên từng cái lá, bông hoa, từng góc vườn, ruộng lúa không chỉ đơn giản muốn lột tả cái đẹp của quê hương, hơn hết ông muốn gửi gắm cả nỗi nhớ niềm thương về một nơi ông đã sinh ra và lớn lên, nơi có những kỉ niệm bên gia đình.
Quê hương là cánh cổng làng ẩn hiện sau lũy tre, là ngôi đình làng “bảy gian hai chái” được “xây gạch vồ, lợp ngói mũi hài, bốn góc gọi là bốn đầu đao cong vút lên, có cái đuổi con chịm phượng uốn cong” (Ngôi đình láng), là cái nùn rơm bố cầm theo ra đồng, là ổ rơm tắm đủ nắng hè, sưởi ấm cho người bé vào ngày đông lạnh giá. Cách nhà văn mô tả rõ nét từng chi tiết giúp người thế hệ cũ hoài niệm về một thời chân đất, nền nhà bằng đất nện được trang trí bằng hạt trám xinh xinh, còn người thế hệ mới đọc thì tò mò về những vật dụng thời ấy, ví như cái cối giã gạo, cái nùn rơm, ổ rơm... Thế là bạn nhỏ thời hiện đại lại tò mò tìm hiểu, tò mò khám phá những gì đã đi vào trí nhớ của người lớn, những gì đã nằm lại trên dòng chảy lịch sử phát triển của đất nước.
Nét thân thương của làng quê không chỉ ở cỏ cây hoa lá, ở góc vườn nhà hay mái đình cổ kính, nó còn nằm trong những nét truyền thống mà dù ở đâu chúng ta cũng được trải nghiệm, chỉ là mỗi vùng quê sẽ có sắc thái rất riêng. Đọc Tết làng chúng ta nhìn thấy trước mắt không khí rộn ràng của những ngày cuối năm, vang đâu tiếng “lợn kêu eng éc. Ai cũng vội. Hình như Tết đang đuổi phía sau lưng”. Cách nhà văn sử dụng động từ “đuổi” khiến chúng ta tưởng như có một cuộc chạy maratong đang diễn ra ở đoạn về đích, gay cấn, vội vã và hồi hộp biết bao nhiêu. Tết đến nhà nào cũng bày biện nải chuối xanh, quả cam vàng, chùm quất, ai ai cũng có quần áo đẹp... Hay chúng ta sẽ trải nghiệm tục chăng dây trong Đám cưới quê với mong muốn mang lại may mắn cho cô dâu chú rể. Thời đó cô dâu thời bấy giờ mặc trang phục cưới không phải bồng bềnh váy trắng mà chỉ mặc áo mớ ba mớ bảy đủ màu sắc, đầu đội nón thúng to.
Chao ôi, chỉ với hơn trăm trang sách nhưng bằng cách sử dụng khéo léo từ tượng thanh, tượng hình, cách mô tả chân thực từng cánh hoa, cọng lá mà dường như tác giả đưa chúng ta trở lại làng quê xưa với đủ âm thanh, hình ảnh và sắc màu sống động. Không những thế bạn còn được trải nghiệm đủ các phong tục tập quán, nét văn hóa dân gian của dân tộc ta qua những câu văn xúc tích, ngắn gọn khiến người đọc dễ thấm, dễ thẩm cái ý tác giả muốn truyền tải qua câu chữ.

Giải Quyết Vấn Đề Theo Phương Thức Toyota
Cuốn sách chủ yếu nói về các nội dung:
Bí quyết nào tạo nên sức mạnh của Toyota?
Phương pháp giải quyết vấn đề dẫn đến đột phá, chính là bí quyết sức mạnh của Toyota.
Với "8 bước giải quyết vấn đề" và những câu chuyện thực tiễn của các chuyên gia đào tạo, đồng thời là cựu nhân viên Toyota sẽ truyền tải đến bạn đọc những tinh túy của kỹ năng này.
Năng lực giải quyết vấn đề là kỹ năng cần thiết đối với bất kỳ nghề nghiệp, ngành nghề nào.

Gia Tộc Huyện Sĩ - Dấu Ấn Còn Ghi
Cuốn sách kể về gia tộc Huyện Sĩ – một gia tộc từng được xem là “giàu nhất Nam Kỳ” (“Nhất Sĩ, nhì Phương, tam Xường, tứ Hỏa”).
Sách gồm 3 chương:
- Chương I – “Gia tộc Huyện Sĩ”: Giới thiệu khái quát về dòng họ Lê Phát, cùng lát cắt lịch sử cuộc đời của ông bà Huyện Sĩ Lê Phát Đạt – những người đặt nền móng hình thành và gây dựng danh tiếng cho gia tộc Huyện Sĩ.
- Chương II – “Hậu duệ của gia tộc Huyện Sĩ”: Nói về năm người con, có nhiều tư liệu tương đối đầy đủ (Lê Phát Thanh, Lê Phát Tân, Lê Phát An, Lê Phát Vĩnh, Lê Thị Bình), cùng với một số cháu chắt tiêu biểu như Marie Agnès Nguyễn Hữu Hào, Jeanne Mariette Nguyễn Hữu Hào – tức Hoàng hậu Nam Phương, Sabine Didelot và Pascal Lê Phát Tân.
- Chương III – “Tìm lại dấu xưa”: Dẫn người đọc trở lại với những di tích và công trình gắn bó với gia tộc, như trường Tiểu học tư thục Lê Văn Gẫm, nhà thờ Huyện Sĩ, Nhà Phước Thiện Thủ Đức,…
Bên cạnh đó, chương này còn ghi lại những dấu ấn đặc trưng của dòng tộc với những đóng góp như tặng chuông cho nhà thờ và tà áo dài truyền thống, như những biểu tượng văn hóa - tinh thần còn lưu lại đến nay.

Quấy Rối Tinh Thần - Bạo Lực Đồi Bại Trong Cuộc Sống Hằng Ngày
Quấy rối tinh thần – Bạo lực đồi bại trong cuộc sống hằng ngày là công trình nghiên cứu nổi tiếng của bác sĩ, nhà tâm thần học và phân tâm học người Pháp Marie-France Hirigoyen, xuất bản lần đầu năm 1998. Tác phẩm đã mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong tâm lý học hiện đại, khi chỉ ra sự tồn tại của một dạng bạo lực vô hình nhưng có sức hủy hoại sâu sắc – “bạo lực tinh thần”.
Marie-France Hirigoyen cho thấy, không chỉ những hành động thể chất mới gây đau đớn; mà những lời nói, cử chỉ, sự thờ ơ, ám thị, khinh miệt hay hạ thấp người khác một cách có chủ ý và lặp đi lặp lại cũng có thể trở thành một hình thức bạo lực tinh thần.
Theo bà, đây là “một sự giết chết về mặt tâm lý”, một quá trình hủy diệt nhân phẩm người khác bằng cách thao túng, làm mất tự tin và cô lập họ.
Tác phẩm gồm hai phần chính:
- Ở Phần Một - nhận diện bạo lực tinh thần: Tác giả phân tích tỉ mỉ các cơ chế tâm lý của kẻ bạo hành – thường là người có xu hướng tự ái bệnh lý, kiểm soát, hoặc lệch lạc nhân cách. Bằng lối trình bày vừa khoa học vừa gần gũi, bà giúp người đọc nhận ra “bạo lực ẩn” có thể xảy ra trong mọi không gian: từ gia đình, hôn nhân, nơi làm việc cho đến môi trường học tập và xã hội.
- Ở Phần II – Hậu quả và sự chăm sóc đối với nạn nhân: Hirigoyen mô tả những tổn thương tâm lý kéo dài mà các nạn nhân phải chịu đựng: lo âu, tự ti, trầm cảm, mất định hướng, thậm chí là có ý định tự tử. Tuy nhiên, bà không dừng lại ở chẩn đoán. Phần cuối của sách đưa ra hướng dẫn cụ thể để nạnnhận biết, ứng phó và tự bảo vệ mình, đồng thời kêu gọi cộng đồng, cơ quan pháp luật và các tổ chức xã hội công nhận và xử lý bạo lực tinh thần như một tội phạm thực thụ.
Thông qua tác phẩm này, bà khẳng định: tôn trọng, lắng nghe và bảo vệ phẩm giá con người là nền tảng của mọi xã hội văn minh.

Trong môi trường làm việc, trong cuộc sống thường ngày, trong cách suy nghĩ, thái độ làm việc, trong quản lý lịch làm việc, trong chiến lược tiến hành công việc, trong phát triển bản thân và cả trong giao tiếp,… chúng ta co rất nhiều mối bận tâm, rất nhiều điều phải giải quyết nhưng thời gian thì chỉ có hạn. Đời người được quyết định bởi “có làm hay không”. Dù bạn có suy nghĩ muốn được làm một cái gì đó, làm công việc mà bản thân yêu thích, muốn kiếm được nhiều tiền… nhưng trong thực tế bạn không hành động thì những mong ước đó dù chỉ một cũng không thể đạt được. Ngược lại, chỉ những người luôn để mong muốn trong đầu và biến thành hành động thực tế mới có thể biến nó trở thành hiện thực. Và bởi thế, cuốn sách Thói quen quyết định tốc độ công việc mang một sứ mệnh “Hỗ trợ ai đó thực hiện điều họ mong muốn nếu họ đang ‘mong muốn làm một cái gì đó’”.
Cuốn sách này không đưa những thói quen dư thừa nào cả mà tac giả cố gắng chắt lọc những điều tinh tuý nhất để giới thiệu đến các độc giả. Trở thành một “người làm việc nhanh” không chỉ giúp bạn xử lý công việc nhanh chóng mà giúp bạn đạt được những kết quả khả quan. Nhờ đó bạn có thể sử dụng những thời gian rảnh rỗi cho những công việc mới hay những bắt đầu những việc mình muốn làm. Tác giả và nhà xuất bản mong rằng các bạn độc giả - những người đang cầm trên tay cuốn sách này hãy trở thành người làm việc nhanh và sống cuộc sống tràn đầy nhựa sống.
• Đây là bí quyết để một người đã luôn bị công việc rượt đuổi có thể vừa làm việc vừa tham gia được nhiều hoạt động khác một cách chất lượng.
• Phương pháp để trở về nhà đúng giờ mà không cần làm thêm giờ.
• Những thói quen nhỏ mà người giữ cân bằng được giữa công việc và cuộc sống luôn thực hiện.
Sách kỹ năng sống, Sách nuôi dạy con, Sách tiểu sử hồi ký, Sách nữ công gia chánh, Sách học tiếng hàn, Sách thiếu nhi